deep sombrenesses
những bóng tối sâu sắc
unspoken sombrenesses
những bóng tối không lời
hidden sombrenesses
những bóng tối ẩn giấu
quiet sombrenesses
những bóng tối tĩnh lặng
lingering sombrenesses
những bóng tối kéo dài
overwhelming sombrenesses
những bóng tối quá sức
profound sombrenesses
những bóng tối sâu sắc
subtle sombrenesses
những bóng tối tinh tế
unsettling sombrenesses
những bóng tối gây khó chịu
fleeting sombrenesses
những bóng tối thoáng qua
her sombrenesses often overshadow her happiness.
Những nỗi buồn của cô ấy thường lấn át niềm hạnh phúc của cô ấy.
the sombrenesses of winter can be quite depressing.
Sự u ám của mùa đông có thể khá là chán nản.
his sombrenesses reflect his troubled past.
Những nỗi buồn của anh ấy phản ánh quá khứ đầy rắc rối của anh ấy.
she spoke about her sombrenesses with a heavy heart.
Cô ấy nói về những nỗi buồn của mình với một trái tim nặng trĩu.
the sombrenesses of the scene were palpable.
Sự u ám của cảnh tượng rất rõ ràng.
he tried to hide his sombrenesses behind a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu những nỗi buồn của mình bằng một nụ cười.
despite her sombrenesses, she remained hopeful.
Mặc dù có những nỗi buồn, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
the sombrenesses of the painting evoke deep emotions.
Sự u ám của bức tranh gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
his poetry often explores themes of sombrenesses and despair.
Thơ của anh ấy thường khám phá các chủ đề về nỗi buồn và tuyệt vọng.
in moments of sombrenesses, she finds solace in music.
Trong những khoảnh khắc buồn bã, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.
deep sombrenesses
những bóng tối sâu sắc
unspoken sombrenesses
những bóng tối không lời
hidden sombrenesses
những bóng tối ẩn giấu
quiet sombrenesses
những bóng tối tĩnh lặng
lingering sombrenesses
những bóng tối kéo dài
overwhelming sombrenesses
những bóng tối quá sức
profound sombrenesses
những bóng tối sâu sắc
subtle sombrenesses
những bóng tối tinh tế
unsettling sombrenesses
những bóng tối gây khó chịu
fleeting sombrenesses
những bóng tối thoáng qua
her sombrenesses often overshadow her happiness.
Những nỗi buồn của cô ấy thường lấn át niềm hạnh phúc của cô ấy.
the sombrenesses of winter can be quite depressing.
Sự u ám của mùa đông có thể khá là chán nản.
his sombrenesses reflect his troubled past.
Những nỗi buồn của anh ấy phản ánh quá khứ đầy rắc rối của anh ấy.
she spoke about her sombrenesses with a heavy heart.
Cô ấy nói về những nỗi buồn của mình với một trái tim nặng trĩu.
the sombrenesses of the scene were palpable.
Sự u ám của cảnh tượng rất rõ ràng.
he tried to hide his sombrenesses behind a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu những nỗi buồn của mình bằng một nụ cười.
despite her sombrenesses, she remained hopeful.
Mặc dù có những nỗi buồn, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
the sombrenesses of the painting evoke deep emotions.
Sự u ám của bức tranh gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
his poetry often explores themes of sombrenesses and despair.
Thơ của anh ấy thường khám phá các chủ đề về nỗi buồn và tuyệt vọng.
in moments of sombrenesses, she finds solace in music.
Trong những khoảnh khắc buồn bã, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay