somesthetic sensation
cảm giác bản thể
somesthetic perception
nhận thức bản thể
somesthetic input
đầu vào bản thể
somesthetic awareness
nhận thức bản thể
somesthetic feedback
phản hồi bản thể
somesthetic response
phản ứng bản thể
somesthetic stimuli
kích thích bản thể
somesthetic disorders
rối loạn bản thể
somesthetic integration
tích hợp bản thể
somesthetic mapping
ánh xạ bản thể
somesthetic awareness is crucial for dancers.
nhận thức cảm giác vận động là rất quan trọng đối với các vũ công.
he developed his somesthetic skills through yoga.
anh ấy đã phát triển các kỹ năng cảm giác vận động của mình thông qua yoga.
somesthetic feedback can enhance athletic performance.
phản hồi cảm giác vận động có thể nâng cao hiệu suất thể thao.
children benefit from somesthetic learning activities.
trẻ em được hưởng lợi từ các hoạt động học tập cảm giác vận động.
somesthetic sensations play a role in emotional responses.
cảm giác vận động đóng một vai trò trong phản ứng cảm xúc.
therapists use somesthetic techniques to aid recovery.
các nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật cảm giác vận động để hỗ trợ phục hồi.
somesthetic experiences can be therapeutic.
kinh nghiệm cảm giác vận động có thể có tác dụng trị liệu.
she has a strong somesthetic perception of her environment.
cô ấy có nhận thức mạnh mẽ về môi trường thông qua cảm giác vận động.
somesthetic training improves body awareness.
tập luyện cảm giác vận động cải thiện nhận thức về cơ thể.
understanding somesthetic signals aids in communication.
hiểu các tín hiệu cảm giác vận động giúp ích cho giao tiếp.
somesthetic sensation
cảm giác bản thể
somesthetic perception
nhận thức bản thể
somesthetic input
đầu vào bản thể
somesthetic awareness
nhận thức bản thể
somesthetic feedback
phản hồi bản thể
somesthetic response
phản ứng bản thể
somesthetic stimuli
kích thích bản thể
somesthetic disorders
rối loạn bản thể
somesthetic integration
tích hợp bản thể
somesthetic mapping
ánh xạ bản thể
somesthetic awareness is crucial for dancers.
nhận thức cảm giác vận động là rất quan trọng đối với các vũ công.
he developed his somesthetic skills through yoga.
anh ấy đã phát triển các kỹ năng cảm giác vận động của mình thông qua yoga.
somesthetic feedback can enhance athletic performance.
phản hồi cảm giác vận động có thể nâng cao hiệu suất thể thao.
children benefit from somesthetic learning activities.
trẻ em được hưởng lợi từ các hoạt động học tập cảm giác vận động.
somesthetic sensations play a role in emotional responses.
cảm giác vận động đóng một vai trò trong phản ứng cảm xúc.
therapists use somesthetic techniques to aid recovery.
các nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật cảm giác vận động để hỗ trợ phục hồi.
somesthetic experiences can be therapeutic.
kinh nghiệm cảm giác vận động có thể có tác dụng trị liệu.
she has a strong somesthetic perception of her environment.
cô ấy có nhận thức mạnh mẽ về môi trường thông qua cảm giác vận động.
somesthetic training improves body awareness.
tập luyện cảm giác vận động cải thiện nhận thức về cơ thể.
understanding somesthetic signals aids in communication.
hiểu các tín hiệu cảm giác vận động giúp ích cho giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay