The sommelier recommended a bottle of red wine to pair with the steak.
Người pha chế rượu đề xuất một chai rượu vang đỏ để dùng kèm với món bít tết.
As a sommelier, he has a deep knowledge of different grape varieties.
Với tư cách là người pha chế rượu, anh ấy có kiến thức sâu rộng về các loại nho khác nhau.
She consulted the sommelier to help her choose a wine for the dinner party.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của người pha chế rượu để giúp cô ấy chọn một loại rượu cho bữa tiệc tối.
The sommelier decanted the aged wine to allow it to breathe before serving.
Người pha chế rượu đã rót rượu cũ ra để rượu được thở trước khi phục vụ.
The sommelier's expertise in wine pairing impressed the guests at the restaurant.
Kiến thức của người pha chế rượu về việc kết hợp rượu vang đã gây ấn tượng với các vị khách tại nhà hàng.
He trained for years to become a certified sommelier.
Anh ấy đã trải qua nhiều năm đào tạo để trở thành một người pha chế rượu được chứng nhận.
The sommelier's palate is finely tuned to detect subtle flavors in wine.
Khẩu vị của người pha chế rượu được điều chỉnh tinh tế để phát hiện những hương vị tinh tế trong rượu.
The sommelier suggested a sparkling wine as a refreshing aperitif.
Người pha chế rượu gợi ý một loại rượu sủi như một loại rượu khai vị sảng khoái.
She hired a sommelier for her wedding to curate a selection of fine wines.
Cô ấy đã thuê một người pha chế rượu cho đám cưới của mình để tuyển chọn một số loại rượu hảo hạng.
The sommelier's wine list featured rare vintages from around the world.
Danh sách rượu của người pha chế rượu có các loại rượu cổ hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
The sommelier recommended a bottle of red wine to pair with the steak.
Người pha chế rượu đề xuất một chai rượu vang đỏ để dùng kèm với món bít tết.
As a sommelier, he has a deep knowledge of different grape varieties.
Với tư cách là người pha chế rượu, anh ấy có kiến thức sâu rộng về các loại nho khác nhau.
She consulted the sommelier to help her choose a wine for the dinner party.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của người pha chế rượu để giúp cô ấy chọn một loại rượu cho bữa tiệc tối.
The sommelier decanted the aged wine to allow it to breathe before serving.
Người pha chế rượu đã rót rượu cũ ra để rượu được thở trước khi phục vụ.
The sommelier's expertise in wine pairing impressed the guests at the restaurant.
Kiến thức của người pha chế rượu về việc kết hợp rượu vang đã gây ấn tượng với các vị khách tại nhà hàng.
He trained for years to become a certified sommelier.
Anh ấy đã trải qua nhiều năm đào tạo để trở thành một người pha chế rượu được chứng nhận.
The sommelier's palate is finely tuned to detect subtle flavors in wine.
Khẩu vị của người pha chế rượu được điều chỉnh tinh tế để phát hiện những hương vị tinh tế trong rượu.
The sommelier suggested a sparkling wine as a refreshing aperitif.
Người pha chế rượu gợi ý một loại rượu sủi như một loại rượu khai vị sảng khoái.
She hired a sommelier for her wedding to curate a selection of fine wines.
Cô ấy đã thuê một người pha chế rượu cho đám cưới của mình để tuyển chọn một số loại rượu hảo hạng.
The sommelier's wine list featured rare vintages from around the world.
Danh sách rượu của người pha chế rượu có các loại rượu cổ hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay