somnambulate

[US]/ˌsɒmnˈæmbjʊleɪt/
[UK]/ˌsɑːmnˈæmbjʊleɪt/

Translation

vi. đi bộ hoặc thực hiện các hành động khác khi đang ngủ
Word Forms
ngôi thứ ba số ítsomnambulates
hiện tại phân từsomnambulating
thì quá khứsomnambulated
quá khứ phân từsomnambulated

Phrases & Collocations

somnambulate quietly

đi bộ trong trạng thái ngủ say một cách nhẹ nhàng

somnambulate at night

đi bộ trong trạng thái ngủ say vào ban đêm

somnambulate outdoors

đi bộ trong trạng thái ngủ say ở ngoài trời

somnambulate frequently

đi bộ trong trạng thái ngủ say thường xuyên

somnambulate alone

đi bộ trong trạng thái ngủ say một mình

somnambulate aimlessly

đi bộ trong trạng thái ngủ say một cách vô thức

somnambulate in sleep

đi bộ trong trạng thái ngủ say khi đang ngủ

somnambulate silently

đi bộ trong trạng thái ngủ say một cách im lặng

somnambulate unexpectedly

đi bộ trong trạng thái ngủ say một cách bất ngờ

somnambulate during dreams

đi bộ trong trạng thái ngủ say trong khi mơ

Example Sentences

some people somnambulate through their daily routines without realizing it.

Một số người đi lại trong cuộc sống hàng ngày mà không nhận ra điều đó.

she tends to somnambulate when she is under a lot of stress.

Cô ấy có xu hướng đi lại trong giấc ngủ khi cô ấy đang rất căng thẳng.

doctors recommend keeping a safe environment for those who somnambulate.

Các bác sĩ khuyên nên giữ một môi trường an toàn cho những người đi lại trong giấc ngủ.

he was surprised to find out that he somnambulated last night.

Anh ấy ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng anh ấy đã đi lại trong giấc ngủ vào đêm qua.

many children somnambulate, but they usually outgrow it.

Nhiều đứa trẻ đi lại trong giấc ngủ, nhưng chúng thường vượt qua nó.

to avoid accidents, it's important to wake someone who is somnambulating.

Để tránh tai nạn, điều quan trọng là phải đánh thức ai đó đang đi lại trong giấc ngủ.

he somnambulates around the house, often forgetting where he is going.

Anh ấy đi lại trong giấc ngủ quanh nhà, thường quên mất mình đang đi đâu.

she has a history of somnambulating since childhood.

Cô ấy có tiền sử đi lại trong giấc ngủ từ khi còn nhỏ.

it can be alarming to see someone somnambulate unexpectedly.

Thật đáng báo động khi thấy ai đó bất ngờ đi lại trong giấc ngủ.

he was advised to avoid alcohol, as it could trigger his tendency to somnambulate.

Anh ấy được khuyên nên tránh xa rượu, vì nó có thể kích hoạt xu hướng đi lại trong giấc ngủ của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now