somnifacient drug
thuốc gây ngủ
somnifacient effect
tác dụng gây ngủ
somnifacient properties
tính chất gây ngủ
somnifacient agent
chất gây ngủ
somnifacient compound
hợp chất gây ngủ
somnifacient substance
chất gây ngủ
somnifacient herbs
thảo dược gây ngủ
somnifacient treatment
phương pháp điều trị gây ngủ
somnifacient effects
tác dụng gây ngủ
somnifacient use
sử dụng thuốc gây ngủ
some herbal teas are known to have somnifacient properties.
Một số loại trà thảo mộc được biết đến có đặc tính gây ngủ.
the doctor recommended a somnifacient to help with my insomnia.
Bác sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc an thần để giúp tôi cải thiện chứng mất ngủ.
many people rely on somnifacient medications for a good night's sleep.
Nhiều người dựa vào các loại thuốc an thần để có một giấc ngủ ngon.
somnifacient effects can vary from person to person.
Tác dụng của thuốc an thần có thể khác nhau từ người sang người.
natural somnifacients can be found in various plants.
Các chất an thần tự nhiên có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực vật.
she took a somnifacient before her long flight.
Cô ấy đã dùng thuốc an thần trước chuyến bay dài của mình.
excessive use of somnifacients can lead to dependence.
Sử dụng quá nhiều thuốc an thần có thể dẫn đến sự phụ thuộc.
he prefers natural somnifacients over pharmaceutical options.
Anh ấy thích các chất an thần tự nhiên hơn các lựa chọn dược phẩm.
some cultures use somnifacient herbs in their traditional medicine.
Một số nền văn hóa sử dụng các loại thảo dược an thần trong y học truyền thống của họ.
research is ongoing to discover new somnifacient compounds.
Nghiên cứu đang được tiến hành để phát hiện các hợp chất an thần mới.
somnifacient drug
thuốc gây ngủ
somnifacient effect
tác dụng gây ngủ
somnifacient properties
tính chất gây ngủ
somnifacient agent
chất gây ngủ
somnifacient compound
hợp chất gây ngủ
somnifacient substance
chất gây ngủ
somnifacient herbs
thảo dược gây ngủ
somnifacient treatment
phương pháp điều trị gây ngủ
somnifacient effects
tác dụng gây ngủ
somnifacient use
sử dụng thuốc gây ngủ
some herbal teas are known to have somnifacient properties.
Một số loại trà thảo mộc được biết đến có đặc tính gây ngủ.
the doctor recommended a somnifacient to help with my insomnia.
Bác sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc an thần để giúp tôi cải thiện chứng mất ngủ.
many people rely on somnifacient medications for a good night's sleep.
Nhiều người dựa vào các loại thuốc an thần để có một giấc ngủ ngon.
somnifacient effects can vary from person to person.
Tác dụng của thuốc an thần có thể khác nhau từ người sang người.
natural somnifacients can be found in various plants.
Các chất an thần tự nhiên có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực vật.
she took a somnifacient before her long flight.
Cô ấy đã dùng thuốc an thần trước chuyến bay dài của mình.
excessive use of somnifacients can lead to dependence.
Sử dụng quá nhiều thuốc an thần có thể dẫn đến sự phụ thuộc.
he prefers natural somnifacients over pharmaceutical options.
Anh ấy thích các chất an thần tự nhiên hơn các lựa chọn dược phẩm.
some cultures use somnifacient herbs in their traditional medicine.
Một số nền văn hóa sử dụng các loại thảo dược an thần trong y học truyền thống của họ.
research is ongoing to discover new somnifacient compounds.
Nghiên cứu đang được tiến hành để phát hiện các hợp chất an thần mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay