chronic somnolences
các chứng ngủ ngày mãn tính
intermittent somnolences
các chứng ngủ ngày ngắt quãng
severe somnolences
các chứng ngủ ngày nghiêm trọng
acute somnolences
các chứng ngủ ngày cấp tính
frequent somnolences
các chứng ngủ ngày thường xuyên
excessive somnolences
các chứng ngủ ngày quá mức
episodic somnolences
các chứng ngủ ngày theo từng đợt
daytime somnolences
các chứng ngủ ngày
nighttime somnolences
các chứng ngủ ngày ban đêm
mild somnolences
các chứng ngủ ngày nhẹ
his somnolences during the lecture were quite noticeable.
Những cơn buồn ngủ của anh ấy trong suốt bài giảng khá đáng chú ý.
she struggled to fight off her somnolences while studying late at night.
Cô ấy phải vật lộn để chống lại những cơn buồn ngủ của mình khi học muộn vào ban đêm.
somnolences can affect your performance at work.
Những cơn buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn.
he attributed his somnolences to a lack of sleep.
Anh ấy cho rằng những cơn buồn ngủ của mình là do thiếu ngủ.
many people experience somnolences after a heavy meal.
Nhiều người trải qua những cơn buồn ngủ sau khi ăn một bữa ăn nặng.
her somnolences made it difficult for her to concentrate.
Những cơn buồn ngủ của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung.
to combat somnolences, he decided to take short walks during breaks.
Để chống lại những cơn buồn ngủ, anh ấy quyết định đi bộ ngắn trong giờ giải lao.
somnolences can be a sign of an underlying health issue.
Những cơn buồn ngủ có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
she often experiences somnolences in the afternoon.
Cô ấy thường xuyên trải qua những cơn buồn ngủ vào buổi chiều.
managing stress can help reduce somnolences.
Quản lý căng thẳng có thể giúp giảm bớt những cơn buồn ngủ.
chronic somnolences
các chứng ngủ ngày mãn tính
intermittent somnolences
các chứng ngủ ngày ngắt quãng
severe somnolences
các chứng ngủ ngày nghiêm trọng
acute somnolences
các chứng ngủ ngày cấp tính
frequent somnolences
các chứng ngủ ngày thường xuyên
excessive somnolences
các chứng ngủ ngày quá mức
episodic somnolences
các chứng ngủ ngày theo từng đợt
daytime somnolences
các chứng ngủ ngày
nighttime somnolences
các chứng ngủ ngày ban đêm
mild somnolences
các chứng ngủ ngày nhẹ
his somnolences during the lecture were quite noticeable.
Những cơn buồn ngủ của anh ấy trong suốt bài giảng khá đáng chú ý.
she struggled to fight off her somnolences while studying late at night.
Cô ấy phải vật lộn để chống lại những cơn buồn ngủ của mình khi học muộn vào ban đêm.
somnolences can affect your performance at work.
Những cơn buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn.
he attributed his somnolences to a lack of sleep.
Anh ấy cho rằng những cơn buồn ngủ của mình là do thiếu ngủ.
many people experience somnolences after a heavy meal.
Nhiều người trải qua những cơn buồn ngủ sau khi ăn một bữa ăn nặng.
her somnolences made it difficult for her to concentrate.
Những cơn buồn ngủ của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung.
to combat somnolences, he decided to take short walks during breaks.
Để chống lại những cơn buồn ngủ, anh ấy quyết định đi bộ ngắn trong giờ giải lao.
somnolences can be a sign of an underlying health issue.
Những cơn buồn ngủ có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
she often experiences somnolences in the afternoon.
Cô ấy thường xuyên trải qua những cơn buồn ngủ vào buổi chiều.
managing stress can help reduce somnolences.
Quản lý căng thẳng có thể giúp giảm bớt những cơn buồn ngủ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now