sonians

[Mỹ]/ˈsəʊniənz/
[Anh]/ˈsoʊniənz/

Dịch

n. (số nhiều) số nhiều của “sonian”; các fan hoặc người ủng hộ Sony
n. (số ít) sonian – một fan hoặc người ủng hộ Sony

Cụm từ & Cách kết hợp

young sonians

những người con trẻ của Son

the sonians

những người con của Son

sonians united

những người con của Son đoàn kết

our sonians

những người con của Son chúng ta

brave sonians

những người con dũng cảm của Son

sonians rise

những người con của Son đứng lên

sonians march

những người con của Son tiến quân

sonians together

những người con của Son cùng nhau

new sonians

những người con mới của Son

sonians ahead

những người con của Son đi trước

Câu ví dụ

the long-term sustainability of the project is a major concern for investors.

Tính bền vững lâu dài của dự án là mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư.

sound insulation is essential for maintaining privacy in open-plan offices.

Chống ồn là yếu tố cần thiết để duy trì tính riêng tư trong các văn phòng mở.

urban sprawl has led to increased traffic congestion and pollution.

Sự mở rộng đô thị đã dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông và ô nhiễm tăng lên.

the company employs hundreds of skilled technicians to maintain the machinery.

Công ty thuê hàng trăm kỹ thuật viên có tay nghề để bảo trì máy móc.

rigorous academic standards are necessary to ensure the quality of education.

Chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt là cần thiết để đảm bảo chất lượng giáo dục.

critical analysis of the data revealed several inconsistencies in the report.

Phân tích kỹ lưỡng dữ liệu đã phơi bày một số mâu thuẫn trong báo cáo.

humanitarian assistance was rushed to the areas affected by the earthquake.

Hỗ trợ nhân đạo đã được nhanh chóng đưa đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi trận động đất.

social harmony is often cited as a key factor for economic growth.

Hòa bình xã hội thường được viện dẫn là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế.

many historians debate the exact chronology of events during that era.

Nhiều nhà sử học tranh luận về thời trình chính xác của các sự kiện trong thời kỳ đó.

the new legislation aims to clarify the legal status of digital assets.

Luật mới nhằm làm rõ địa vị pháp lý của tài sản số.

advancements in medical technology have significantly improved patient care.

Các tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện đáng kể việc chăm sóc bệnh nhân.

effective communication skills are highly valued in the modern workplace.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được đánh giá cao trong môi trường làm việc hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay