rich sonorousness
âm vang phong phú
deep sonorousness
âm vang sâu sắc
pure sonorousness
âm vang tinh khiết
sonorousness quality
chất lượng âm vang
sonorousness effect
hiệu ứng âm vang
sonorousness enhancement
tăng cường âm vang
sonorousness level
mức độ âm vang
sonorousness tone
trầm âm vang
sonorousness resonance
sự cộng hưởng âm vang
sonorousness richness
sự phong phú của âm vang
the sonorousness of her voice captivated the audience.
sự vang vọng của giọng nói của cô ấy đã chinh phục khán giả.
he admired the sonorousness of the church bells.
anh ngưỡng mộ sự vang vọng của những chiếc chuông nhà thờ.
sonorousness is essential in classical music.
sự vang vọng là điều cần thiết trong âm nhạc cổ điển.
the sonorousness of the poem resonated with the listeners.
sự vang vọng của bài thơ đã cộng hưởng với người nghe.
she trained her voice to enhance its sonorousness.
cô ấy đã luyện giọng để tăng cường sự vang vọng của nó.
the sonorousness of the orchestra filled the hall.
sự vang vọng của dàn nhạc đã lấp đầy hội trường.
he appreciated the sonorousness of the language.
anh đánh giá cao sự vang vọng của ngôn ngữ.
the sonorousness of the cello created a rich atmosphere.
sự vang vọng của cây đại loan đã tạo ra một bầu không khí phong phú.
her singing had a unique sonorousness that drew attention.
cô ấy hát có một sự vang vọng độc đáo thu hút sự chú ý.
sonorousness can greatly affect the quality of sound.
sự vang vọng có thể ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay