muffledness

[Mỹ]/[ˈmʌfldnɪs]/
[Anh]/[ˈmʌfldnɪs]/

Dịch

n. Tính chất bị bóp nghẹt; thiếu sự rõ ràng trong âm thanh; Một trạng thái bị che khuất hoặc không rõ ràng một phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

muffledness of sound

sự bịt kín âm thanh

experiencing muffledness

trải qua sự bịt kín âm thanh

reduced muffledness

giảm sự bịt kín âm thanh

sense of muffledness

cảm giác bịt kín âm thanh

due to muffledness

do sự bịt kín âm thanh

increased muffledness

tăng sự bịt kín âm thanh

avoiding muffledness

tránh sự bịt kín âm thanh

feeling muffledness

cảm thấy sự bịt kín âm thanh

with muffledness

với sự bịt kín âm thanh

caused by muffledness

do sự bịt kín âm thanh gây ra

Câu ví dụ

the speaker's voice had a strange muffledness due to the thick curtains.

Giọng của người nói có một sự trầm đục kỳ lạ do những tấm rèm dày.

a general feeling of muffledness permeated the room after the storm.

Một cảm giác trầm đục chung bao trùm khắp căn phòng sau cơn bão.

the recording suffered from a noticeable muffledness, obscuring the details.

Bản ghi âm bị ảnh hưởng bởi sự trầm đục đáng chú ý, làm mờ các chi tiết.

despite the amplification, a certain muffledness lingered in the sound.

Bất chấp sự khuếch đại, một sự trầm đục nhất định vẫn còn trong âm thanh.

the thick fog created a world of muffledness and quiet.

Khói dày đặc tạo ra một thế giới của sự trầm đục và yên tĩnh.

the band’s instruments had a slight muffledness, lacking clarity.

Các nhạc cụ của ban nhạc có một sự trầm đục nhẹ, thiếu sự rõ ràng.

she described the experience as a sense of muffledness and isolation.

Cô ấy mô tả trải nghiệm đó là một cảm giác trầm đục và cô lập.

the heavy blanket absorbed sound, contributing to the room's muffledness.

Chăn nặng hấp thụ âm thanh, góp phần vào sự trầm đục của căn phòng.

the underwater environment produced a disorienting sense of muffledness.

Môi trường dưới nước tạo ra một cảm giác trầm đục khó định hướng.

the old microphone added a characteristic muffledness to his voice.

Microphone cũ thêm vào một sự trầm đục đặc trưng cho giọng nói của anh ấy.

the film used sound design to create a feeling of muffledness and suspense.

Bộ phim sử dụng thiết kế âm thanh để tạo ra một cảm giác trầm đục và hồi hộp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay