rich sonorousnesses
những âm vang phong phú
deep sonorousnesses
những âm vang sâu sắc
clear sonorousnesses
những âm vang rõ ràng
vibrant sonorousnesses
những âm vang sống động
melodic sonorousnesses
những âm vang du dương
harmonious sonorousnesses
những âm vang hài hòa
resonant sonorousnesses
những âm vang vang vọng
profound sonorousnesses
những âm vang sâu thẳm
gentle sonorousnesses
những âm vang dịu dàng
dynamic sonorousnesses
những âm vang mạnh mẽ
her voice is filled with sonorousnesses that captivate the audience.
giọng của cô ấy tràn đầy âm hưởng quyến rũ khán giả.
the sonorousnesses of the church bells echoed through the valley.
những âm hưởng của tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.
he appreciated the sonorousnesses of classical music.
anh đánh giá cao những âm hưởng của âm nhạc cổ điển.
the poet described the sonorousnesses of nature in his verses.
nhà thơ đã mô tả những âm hưởng của thiên nhiên trong các vần thơ của mình.
different instruments contribute unique sonorousnesses to the orchestra.
các nhạc cụ khác nhau đóng góp những âm hưởng độc đáo cho dàn nhạc.
the sonorousnesses of her laughter filled the room with joy.
những âm hưởng của tiếng cười của cô ấy tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
he experimented with various sonorousnesses in his sound art installation.
anh thử nghiệm với nhiều âm hưởng khác nhau trong triển lãm nghệ thuật âm thanh của mình.
the sonorousnesses of the waterfall created a calming atmosphere.
những âm hưởng của thác nước tạo ra một không khí thư giãn.
she trained her voice to enhance its sonorousnesses for the performance.
cô ấy luyện giọng để tăng cường âm hưởng của mình cho buổi biểu diễn.
the sonorousnesses of the wind through the trees were soothing.
những âm hưởng của gió thổi qua cây cối thật dễ chịu.
rich sonorousnesses
những âm vang phong phú
deep sonorousnesses
những âm vang sâu sắc
clear sonorousnesses
những âm vang rõ ràng
vibrant sonorousnesses
những âm vang sống động
melodic sonorousnesses
những âm vang du dương
harmonious sonorousnesses
những âm vang hài hòa
resonant sonorousnesses
những âm vang vang vọng
profound sonorousnesses
những âm vang sâu thẳm
gentle sonorousnesses
những âm vang dịu dàng
dynamic sonorousnesses
những âm vang mạnh mẽ
her voice is filled with sonorousnesses that captivate the audience.
giọng của cô ấy tràn đầy âm hưởng quyến rũ khán giả.
the sonorousnesses of the church bells echoed through the valley.
những âm hưởng của tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.
he appreciated the sonorousnesses of classical music.
anh đánh giá cao những âm hưởng của âm nhạc cổ điển.
the poet described the sonorousnesses of nature in his verses.
nhà thơ đã mô tả những âm hưởng của thiên nhiên trong các vần thơ của mình.
different instruments contribute unique sonorousnesses to the orchestra.
các nhạc cụ khác nhau đóng góp những âm hưởng độc đáo cho dàn nhạc.
the sonorousnesses of her laughter filled the room with joy.
những âm hưởng của tiếng cười của cô ấy tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
he experimented with various sonorousnesses in his sound art installation.
anh thử nghiệm với nhiều âm hưởng khác nhau trong triển lãm nghệ thuật âm thanh của mình.
the sonorousnesses of the waterfall created a calming atmosphere.
những âm hưởng của thác nước tạo ra một không khí thư giãn.
she trained her voice to enhance its sonorousnesses for the performance.
cô ấy luyện giọng để tăng cường âm hưởng của mình cho buổi biểu diễn.
the sonorousnesses of the wind through the trees were soothing.
những âm hưởng của gió thổi qua cây cối thật dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay