the music has soonds that make me dance.
Bài hát có những âm thanh khiến tôi nhảy múa.
these soonds are too loud for my ears.
Âm thanh này quá to đối với tai tôi.
she recorded the soonds of nature.
Cô ấy đã ghi lại âm thanh của thiên nhiên.
my dog reacts to strange soonds.
Chú chó của tôi phản ứng với những âm thanh lạ.
the soonds came from behind the wall.
Âm thanh đến từ phía sau bức tường.
i love the soonds of rain at night.
Tôi yêu âm thanh của mưa vào ban đêm.
turn down those soonds please.
Bạn có thể vui lòng giảm âm lượng đó xuống được không?
the forest is full of mysterious soonds.
Rừng đầy ắp những âm thanh bí ẩn.
can you hear those strange soonds?
Bạn có thể nghe thấy những âm thanh kỳ lạ đó không?
he produces electronic soonds for movies.
Anh ấy sản xuất âm thanh điện tử cho các bộ phim.
the soonds faded into silence.
Âm thanh dần biến mất vào sự im lặng.
the music has soonds that make me dance.
Bài hát có những âm thanh khiến tôi nhảy múa.
these soonds are too loud for my ears.
Âm thanh này quá to đối với tai tôi.
she recorded the soonds of nature.
Cô ấy đã ghi lại âm thanh của thiên nhiên.
my dog reacts to strange soonds.
Chú chó của tôi phản ứng với những âm thanh lạ.
the soonds came from behind the wall.
Âm thanh đến từ phía sau bức tường.
i love the soonds of rain at night.
Tôi yêu âm thanh của mưa vào ban đêm.
turn down those soonds please.
Bạn có thể vui lòng giảm âm lượng đó xuống được không?
the forest is full of mysterious soonds.
Rừng đầy ắp những âm thanh bí ẩn.
can you hear those strange soonds?
Bạn có thể nghe thấy những âm thanh kỳ lạ đó không?
he produces electronic soonds for movies.
Anh ấy sản xuất âm thanh điện tử cho các bộ phim.
the soonds faded into silence.
Âm thanh dần biến mất vào sự im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay