his olive skin and sooty eyes.
làn da ô liu và đôi mắt đầy khói của anh ấy.
shucked their coats and cooled off; a city trying to shuck a sooty image.
Họ đã cởi bỏ áo khoác và hạ nhiệt; một thành phố đang cố gắng loại bỏ hình ảnh khói bụi.
I think the white underwing flash is more restricted on Sooty, but is very white and should contrast strongly against a darker body.
Tôi nghĩ phần nhấp nháy màu trắng dưới cánh của Sooty bị hạn chế hơn, nhưng rất trắng và nên tương phản mạnh với cơ thể tối hơn.
The fireplace was sooty from burning wood all night.
Lò sưởi bị đen khét vì đốt gỗ suốt cả đêm.
The chimney sweep cleaned the sooty chimney.
Người quét khói đã dọn dẹp ống khói đen khét.
His hands were sooty after working on the car engine.
Bàn tay anh ấy bị đen khét sau khi làm việc trên động cơ ô tô.
The old building had a sooty facade.
Tòa nhà cũ có mặt tiền đen khét.
The sooty air in the city made it hard to breathe.
Không khí đen khét trong thành phố khiến khó thở.
She wiped her face with a sooty rag.
Cô ấy lau mặt bằng một miếng vải đen khét.
The sooty windows obscured the view of the street.
Những ô cửa sổ đen khét che khuất tầm nhìn ra đường phố.
His clothes were sooty after working in the coal mine.
Quần áo của anh ấy bị đen khét sau khi làm việc trong mỏ than.
The kitchen walls were covered in a layer of sooty grime.
Những bức tường bếp bị phủ một lớp bụi bẩn đen khét.
The sooty smell from the fireplace filled the room.
Mùi khét từ lò sưởi lan khắp căn phòng.
his olive skin and sooty eyes.
làn da ô liu và đôi mắt đầy khói của anh ấy.
shucked their coats and cooled off; a city trying to shuck a sooty image.
Họ đã cởi bỏ áo khoác và hạ nhiệt; một thành phố đang cố gắng loại bỏ hình ảnh khói bụi.
I think the white underwing flash is more restricted on Sooty, but is very white and should contrast strongly against a darker body.
Tôi nghĩ phần nhấp nháy màu trắng dưới cánh của Sooty bị hạn chế hơn, nhưng rất trắng và nên tương phản mạnh với cơ thể tối hơn.
The fireplace was sooty from burning wood all night.
Lò sưởi bị đen khét vì đốt gỗ suốt cả đêm.
The chimney sweep cleaned the sooty chimney.
Người quét khói đã dọn dẹp ống khói đen khét.
His hands were sooty after working on the car engine.
Bàn tay anh ấy bị đen khét sau khi làm việc trên động cơ ô tô.
The old building had a sooty facade.
Tòa nhà cũ có mặt tiền đen khét.
The sooty air in the city made it hard to breathe.
Không khí đen khét trong thành phố khiến khó thở.
She wiped her face with a sooty rag.
Cô ấy lau mặt bằng một miếng vải đen khét.
The sooty windows obscured the view of the street.
Những ô cửa sổ đen khét che khuất tầm nhìn ra đường phố.
His clothes were sooty after working in the coal mine.
Quần áo của anh ấy bị đen khét sau khi làm việc trong mỏ than.
The kitchen walls were covered in a layer of sooty grime.
Những bức tường bếp bị phủ một lớp bụi bẩn đen khét.
The sooty smell from the fireplace filled the room.
Mùi khét từ lò sưởi lan khắp căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay