soporific effect
hiệu ứng gây buồn ngủ
soporific state
trạng thái buồn ngủ
soporific drug
thuốc gây buồn ngủ
soporific music
nhạc gây buồn ngủ
soporific tea
trà gây buồn ngủ
soporific atmosphere
không khí gây buồn ngủ
soporific lecture
bài giảng gây buồn ngủ
soporific environment
môi trường gây buồn ngủ
soporific effects
các hiệu ứng gây buồn ngủ
soporific properties
các tính chất gây buồn ngủ
the sopor of the lecture made it hard to stay awake.
sự buồn ngủ của bài giảng khiến việc tỉnh táo trở nên khó khăn.
after the long day, a sopor settled over the room.
sau một ngày dài, một cơn buồn ngủ bao trùm căn phòng.
the warm blanket induced a pleasant sopor.
chiếc chăn ấm áp gây ra một cơn buồn ngủ dễ chịu.
his voice had a soporific effect on the audience.
giọng nói của anh ấy có tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả.
she felt a sopor creeping in after the big meal.
cô cảm thấy một cơn buồn ngủ bắt đầu xâm chiếm sau bữa ăn lớn.
the sopor of the afternoon made it difficult to concentrate.
sự buồn ngủ của buổi chiều khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
reading in bed often leads to a sopor.
đọc trên giường thường dẫn đến một cơn buồn ngủ.
the gentle music created a sopor that enveloped the room.
nghe nhạc nhẹ nhàng tạo ra một cơn buồn ngủ bao trùm căn phòng.
the medication had a soporific effect on him.
thuốc có tác dụng gây buồn ngủ đối với anh ấy.
she struggled against the sopor that threatened to take over.
cô cố gắng chống lại cơn buồn ngủ đe dọa chiếm lấy.
soporific effect
hiệu ứng gây buồn ngủ
soporific state
trạng thái buồn ngủ
soporific drug
thuốc gây buồn ngủ
soporific music
nhạc gây buồn ngủ
soporific tea
trà gây buồn ngủ
soporific atmosphere
không khí gây buồn ngủ
soporific lecture
bài giảng gây buồn ngủ
soporific environment
môi trường gây buồn ngủ
soporific effects
các hiệu ứng gây buồn ngủ
soporific properties
các tính chất gây buồn ngủ
the sopor of the lecture made it hard to stay awake.
sự buồn ngủ của bài giảng khiến việc tỉnh táo trở nên khó khăn.
after the long day, a sopor settled over the room.
sau một ngày dài, một cơn buồn ngủ bao trùm căn phòng.
the warm blanket induced a pleasant sopor.
chiếc chăn ấm áp gây ra một cơn buồn ngủ dễ chịu.
his voice had a soporific effect on the audience.
giọng nói của anh ấy có tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả.
she felt a sopor creeping in after the big meal.
cô cảm thấy một cơn buồn ngủ bắt đầu xâm chiếm sau bữa ăn lớn.
the sopor of the afternoon made it difficult to concentrate.
sự buồn ngủ của buổi chiều khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
reading in bed often leads to a sopor.
đọc trên giường thường dẫn đến một cơn buồn ngủ.
the gentle music created a sopor that enveloped the room.
nghe nhạc nhẹ nhàng tạo ra một cơn buồn ngủ bao trùm căn phòng.
the medication had a soporific effect on him.
thuốc có tác dụng gây buồn ngủ đối với anh ấy.
she struggled against the sopor that threatened to take over.
cô cố gắng chống lại cơn buồn ngủ đe dọa chiếm lấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay