| số nhiều | sopss |
standard operating sops
quy trình vận hành tiêu chuẩn
sops compliance check
kiểm tra tuân thủ quy trình
sops review process
quy trình xem xét quy trình
update sops regularly
cập nhật quy trình thường xuyên
sops training session
buổi đào tạo quy trình
implement sops effectively
thực hiện quy trình hiệu quả
sops documentation required
yêu cầu tài liệu quy trình
follow the sops
tuân thủ quy trình
sops audit findings
kết quả kiểm tra quy trình
sops best practices
các phương pháp hay nhất của quy trình
he sops up the sauce with a piece of bread.
anh ta thấm đẫm nước sốt bằng một miếng bánh mì.
she sops the spilled milk with a towel.
cô ấy thấm sữa bị đổ bằng một chiếc khăn.
they often sops their fries in ketchup.
họ thường chấm khoai tây chiên của họ vào tương cà chua.
he likes to sops his pancakes in syrup.
anh ấy thích chấm bánh kếp của mình vào siro.
she quickly sops up the soup with a spoon.
cô ấy nhanh chóng thấm nước dùng bằng một chiếc thìa.
we sops our bread in olive oil.
chúng tôi chấm bánh mì của mình vào dầu ô liu.
he sops his toast in coffee every morning.
anh ấy chấm bánh nướng của mình vào cà phê mỗi buổi sáng.
they sops the barbecue sauce on their ribs.
họ chấm nước sốt BBQ lên sườn của họ.
she sops her salad in dressing.
cô ấy chấm món salad của mình vào sốt trộn salad.
he always sops up the gravy with his biscuit.
anh ấy luôn thấm nước sốt thịt nướng bằng bánh quy của mình.
standard operating sops
quy trình vận hành tiêu chuẩn
sops compliance check
kiểm tra tuân thủ quy trình
sops review process
quy trình xem xét quy trình
update sops regularly
cập nhật quy trình thường xuyên
sops training session
buổi đào tạo quy trình
implement sops effectively
thực hiện quy trình hiệu quả
sops documentation required
yêu cầu tài liệu quy trình
follow the sops
tuân thủ quy trình
sops audit findings
kết quả kiểm tra quy trình
sops best practices
các phương pháp hay nhất của quy trình
he sops up the sauce with a piece of bread.
anh ta thấm đẫm nước sốt bằng một miếng bánh mì.
she sops the spilled milk with a towel.
cô ấy thấm sữa bị đổ bằng một chiếc khăn.
they often sops their fries in ketchup.
họ thường chấm khoai tây chiên của họ vào tương cà chua.
he likes to sops his pancakes in syrup.
anh ấy thích chấm bánh kếp của mình vào siro.
she quickly sops up the soup with a spoon.
cô ấy nhanh chóng thấm nước dùng bằng một chiếc thìa.
we sops our bread in olive oil.
chúng tôi chấm bánh mì của mình vào dầu ô liu.
he sops his toast in coffee every morning.
anh ấy chấm bánh nướng của mình vào cà phê mỗi buổi sáng.
they sops the barbecue sauce on their ribs.
họ chấm nước sốt BBQ lên sườn của họ.
she sops her salad in dressing.
cô ấy chấm món salad của mình vào sốt trộn salad.
he always sops up the gravy with his biscuit.
anh ấy luôn thấm nước sốt thịt nướng bằng bánh quy của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay