sorex

[Mỹ]/ˈsɔːreks/
[Anh]/ˈsɔːreks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài động vật gặm nhấm nhỏ gồm những loài chồn nước điển hình.
Các dạng của từ
số nhiềusorexes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay