sorns

[Mỹ]/sɔːn/
[Anh]/sɔrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. yêu cầu chỗ ở và ăn uống
n. một người thuê trọ hoặc khách

Cụm từ & Cách kết hợp

sorn declaration

tuyên bố SORN

sorn notice

thông báo SORN

sorn application

đơn đăng ký SORN

sorn form

mẫu SORN

sorn status

trạng thái SORN

sorn rules

quy tắc SORN

sorn vehicle

xe SORN

sorn update

cập nhật SORN

sorn check

kiểm tra SORN

sorn process

quy trình SORN

Câu ví dụ

he decided to sorn his car for the winter.

anh ấy quyết định cất xe của mình đi trong mùa đông.

many people choose to sorn their vehicles to save money.

nhiều người chọn cất xe của họ đi để tiết kiệm tiền.

it's important to sorn your vehicle properly to avoid fines.

rất quan trọng là phải cất xe của bạn đúng cách để tránh bị phạt.

after the accident, he had to sorn his motorcycle.

sau tai nạn, anh ấy phải cất chiếc xe máy của mình đi.

she plans to sorn her old bike until spring.

cô ấy dự định cất chiếc xe đạp cũ của mình cho đến mùa xuân.

they decided to sorn their extra car to cut down expenses.

họ quyết định cất chiếc xe hơi thừa của họ đi để cắt giảm chi phí.

you must notify the authorities when you sorn a vehicle.

bạn phải thông báo cho chính quyền khi bạn cất một chiếc xe.

he forgot to sorn his vehicle before going abroad.

anh ấy quên cất xe của mình trước khi ra nước ngoài.

to sorn a car, you need to fill out specific forms.

để cất một chiếc xe hơi, bạn cần điền vào các biểu mẫu cụ thể.

it is advisable to sorn vehicles that are rarely used.

nên cất những xe ít khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay