soroptimists

[Mỹ]/səˈrɒptɪmɪst/
[Anh]/səˈrɑːptɪmɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành viên của một tổ chức phụ nữ nhằm cải thiện vị thế của phụ nữ; thành viên của tổ chức Soroptimist Quốc tế

Cụm từ & Cách kết hợp

soroptimist club

câu lạc bộ soroptimist

soroptimist international

soroptimist quốc tế

soroptimist mission

nhiệm vụ soroptimist

soroptimist network

mạng lưới soroptimist

soroptimist action

hành động soroptimist

soroptimist goals

mục tiêu soroptimist

soroptimist projects

dự án soroptimist

soroptimist values

giá trị soroptimist

soroptimist advocacy

sự ủng hộ của soroptimist

soroptimist leadership

lãnh đạo soroptimist

Câu ví dụ

she is a dedicated soroptimist who volunteers every weekend.

Cô ấy là một người phụ nữ tận tâm của tổ chức Soroptimist, người tình nguyện mỗi cuối tuần.

the soroptimist club organized a charity event for local children.

Câu lạc bộ Soroptimist đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho trẻ em địa phương.

as a soroptimist, she advocates for women's rights and education.

Với tư cách là một thành viên của Soroptimist, cô ấy đấu tranh cho quyền lợi và giáo dục của phụ nữ.

the soroptimist meeting focused on community service projects.

Cuộc họp của Soroptimist tập trung vào các dự án phục vụ cộng đồng.

joining the soroptimist organization has expanded her network.

Tham gia vào tổ chức Soroptimist đã mở rộng mạng lưới quan hệ của cô ấy.

the soroptimist initiative aims to empower young girls.

Sáng kiến của Soroptimist hướng đến việc trao quyền cho các cô gái trẻ.

she became a soroptimist to make a difference in her community.

Cô ấy đã trở thành thành viên của Soroptimist để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của mình.

the soroptimist conference highlighted global issues affecting women.

Hội nghị của Soroptimist đã làm nổi bật các vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến phụ nữ.

as a soroptimist, she believes in the power of education.

Với tư cách là một thành viên của Soroptimist, cô ấy tin vào sức mạnh của giáo dục.

the soroptimist group plans to mentor local high school students.

Nhóm Soroptimist có kế hoạch cố vấn cho học sinh trung học địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay