| số nhiều | sorrinesses |
expressing sorriness
diễn tả sự hối hận
feeling sorriness
cảm thấy hối hận
sorriness apology
Lời xin lỗi vì sự hối hận
showing sorriness
thể hiện sự hối hận
sorriness note
Ghi chú về sự hối hận
sorriness message
Thông điệp về sự hối hận
sorriness gesture
Nghĩa cử thể hiện sự hối hận
sorriness expression
Biểu cảm hối hận
genuine sorriness
Sự hối hận chân thành
acknowledging sorriness
Thừa nhận sự hối hận
i expressed my sorriness for the misunderstanding.
Tôi đã bày tỏ sự hối hận của mình về sự hiểu lầm.
her sorriness was evident in her voice.
Sự hối hận của cô ấy thể hiện rõ trên giọng nói.
he showed his sorriness by sending flowers.
Anh ấy thể hiện sự hối hận của mình bằng cách gửi hoa.
my sincerest sorriness for being late.
Tôi vô cùng hối hận vì đã đến muộn.
they accepted my sorriness with grace.
Họ chấp nhận sự hối hận của tôi một cách duyên dáng.
she apologized with genuine sorriness.
Cô ấy xin lỗi với sự hối hận chân thành.
his sorriness was clear after the argument.
Sự hối hận của anh ấy rất rõ ràng sau cuộc tranh luận.
she wrote a letter of sorriness to her friend.
Cô ấy đã viết một lá thư xin lỗi cho bạn bè của mình.
expressing sorriness can mend relationships.
Việc bày tỏ sự hối hận có thể hàn gắn các mối quan hệ.
my sorriness for the mistake was heartfelt.
Sự hối hận của tôi về sai lầm thật chân thành.
expressing sorriness
diễn tả sự hối hận
feeling sorriness
cảm thấy hối hận
sorriness apology
Lời xin lỗi vì sự hối hận
showing sorriness
thể hiện sự hối hận
sorriness note
Ghi chú về sự hối hận
sorriness message
Thông điệp về sự hối hận
sorriness gesture
Nghĩa cử thể hiện sự hối hận
sorriness expression
Biểu cảm hối hận
genuine sorriness
Sự hối hận chân thành
acknowledging sorriness
Thừa nhận sự hối hận
i expressed my sorriness for the misunderstanding.
Tôi đã bày tỏ sự hối hận của mình về sự hiểu lầm.
her sorriness was evident in her voice.
Sự hối hận của cô ấy thể hiện rõ trên giọng nói.
he showed his sorriness by sending flowers.
Anh ấy thể hiện sự hối hận của mình bằng cách gửi hoa.
my sincerest sorriness for being late.
Tôi vô cùng hối hận vì đã đến muộn.
they accepted my sorriness with grace.
Họ chấp nhận sự hối hận của tôi một cách duyên dáng.
she apologized with genuine sorriness.
Cô ấy xin lỗi với sự hối hận chân thành.
his sorriness was clear after the argument.
Sự hối hận của anh ấy rất rõ ràng sau cuộc tranh luận.
she wrote a letter of sorriness to her friend.
Cô ấy đã viết một lá thư xin lỗi cho bạn bè của mình.
expressing sorriness can mend relationships.
Việc bày tỏ sự hối hận có thể hàn gắn các mối quan hệ.
my sorriness for the mistake was heartfelt.
Sự hối hận của tôi về sai lầm thật chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay