soufre

[Mỹ]//ˈsʌlfə(r)//
[Anh]//ˈsʌlfər//

Dịch

n. lưu huỳnh

Câu ví dụ

the soufre deposits in the volcano were visible.

Khoáng sản lưu huỳnh trong núi lửa có thể nhìn thấy được.

soufre has a distinctive rotten egg smell.

Lưu huỳnh có mùi trứng thối đặc trưng.

the worker wore a mask to protect against soufre fumes.

Người công nhân đeo khẩu trang để bảo vệ khỏi hơi lưu huỳnh.

soufre is commonly used in winemaking.

Lưu huỳnh thường được sử dụng trong sản xuất rượu vang.

the hot spring was rich in soufre.

Địa điểm suối nước nóng giàu lưu huỳnh.

soufre candles are burned to purify the air.

Đèn lưu huỳnh được đốt để làm sạch không khí.

the soufre content in the soil affected plant growth.

Chứa lưu huỳnh trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

ancient egyptians used soufre for medicinal purposes.

Người Ai Cập cổ đại sử dụng lưu huỳnh cho mục đích y tế.

the match struck and released a cloud of soufre.

Đánh bật que diêm và phát ra một đám mây lưu huỳnh.

soufre can be found in volcanic regions.

Lưu huỳnh có thể được tìm thấy trong các khu vực núi lửa.

the photographer captured the soufre-yellow sunset.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại cảnh hoàng hôn màu vàng lưu huỳnh.

soufre is essential for certain amino acids.

Lưu huỳnh là cần thiết cho một số axit amin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay