soundbite

[Mỹ]/ˈsaʊnd.baɪt/
[Anh]/ˈsaʊndˌbaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một đoạn trích ngắn từ một bài phát biểu hoặc phỏng vấn, đặc biệt trong truyền thông tin tức)
Word Forms
số nhiềusoundbites

Cụm từ & Cách kết hợp

soundbite journalism

phóng sự dạng miếng

soundbite politics

chính trị dạng miếng

soundbite culture

văn hóa dạng miếng

soundbite message

thông điệp dạng miếng

soundbite interview

phỏng vấn dạng miếng

soundbite quote

trích dẫn dạng miếng

soundbite effect

hiệu ứng dạng miếng

soundbite strategy

chiến lược dạng miếng

soundbite response

phản hồi dạng miếng

soundbite analysis

phân tích dạng miếng

Câu ví dụ

his speech was filled with catchy soundbites.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu khẩu hiệu hấp dẫn.

politicians often rely on soundbites to convey their messages.

Các chính trị gia thường dựa vào các câu khẩu hiệu để truyền tải thông điệp của họ.

she delivered a powerful soundbite that resonated with the audience.

Cô ấy đã đưa ra một câu khẩu hiệu mạnh mẽ gây tiếng vang với khán giả.

the news segment featured several memorable soundbites from the interview.

Đoạn tin tức có một số câu khẩu hiệu đáng nhớ từ cuộc phỏng vấn.

soundbites can sometimes oversimplify complex issues.

Các câu khẩu hiệu đôi khi có thể đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.

he is known for his clever soundbites during debates.

Anh ấy nổi tiếng với những câu khẩu hiệu thông minh trong các cuộc tranh luận.

the advertisement used a catchy soundbite to attract viewers.

Quảng cáo đã sử dụng một câu khẩu hiệu hấp dẫn để thu hút người xem.

journalists often seek out soundbites for their stories.

Các nhà báo thường tìm kiếm các câu khẩu hiệu cho câu chuyện của họ.

her soundbite went viral on social media.

Câu khẩu hiệu của cô ấy đã lan truyền trên mạng xã hội.

the campaign focused on creating impactful soundbites.

Chiến dịch tập trung vào việc tạo ra những câu khẩu hiệu có tác động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay