| số nhiều | soundbites |
soundbite journalism
phóng sự dạng miếng
soundbite politics
chính trị dạng miếng
soundbite culture
văn hóa dạng miếng
soundbite message
thông điệp dạng miếng
soundbite interview
phỏng vấn dạng miếng
soundbite quote
trích dẫn dạng miếng
soundbite effect
hiệu ứng dạng miếng
soundbite strategy
chiến lược dạng miếng
soundbite response
phản hồi dạng miếng
soundbite analysis
phân tích dạng miếng
his speech was filled with catchy soundbites.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu khẩu hiệu hấp dẫn.
politicians often rely on soundbites to convey their messages.
Các chính trị gia thường dựa vào các câu khẩu hiệu để truyền tải thông điệp của họ.
she delivered a powerful soundbite that resonated with the audience.
Cô ấy đã đưa ra một câu khẩu hiệu mạnh mẽ gây tiếng vang với khán giả.
the news segment featured several memorable soundbites from the interview.
Đoạn tin tức có một số câu khẩu hiệu đáng nhớ từ cuộc phỏng vấn.
soundbites can sometimes oversimplify complex issues.
Các câu khẩu hiệu đôi khi có thể đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.
he is known for his clever soundbites during debates.
Anh ấy nổi tiếng với những câu khẩu hiệu thông minh trong các cuộc tranh luận.
the advertisement used a catchy soundbite to attract viewers.
Quảng cáo đã sử dụng một câu khẩu hiệu hấp dẫn để thu hút người xem.
journalists often seek out soundbites for their stories.
Các nhà báo thường tìm kiếm các câu khẩu hiệu cho câu chuyện của họ.
her soundbite went viral on social media.
Câu khẩu hiệu của cô ấy đã lan truyền trên mạng xã hội.
the campaign focused on creating impactful soundbites.
Chiến dịch tập trung vào việc tạo ra những câu khẩu hiệu có tác động.
soundbite journalism
phóng sự dạng miếng
soundbite politics
chính trị dạng miếng
soundbite culture
văn hóa dạng miếng
soundbite message
thông điệp dạng miếng
soundbite interview
phỏng vấn dạng miếng
soundbite quote
trích dẫn dạng miếng
soundbite effect
hiệu ứng dạng miếng
soundbite strategy
chiến lược dạng miếng
soundbite response
phản hồi dạng miếng
soundbite analysis
phân tích dạng miếng
his speech was filled with catchy soundbites.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu khẩu hiệu hấp dẫn.
politicians often rely on soundbites to convey their messages.
Các chính trị gia thường dựa vào các câu khẩu hiệu để truyền tải thông điệp của họ.
she delivered a powerful soundbite that resonated with the audience.
Cô ấy đã đưa ra một câu khẩu hiệu mạnh mẽ gây tiếng vang với khán giả.
the news segment featured several memorable soundbites from the interview.
Đoạn tin tức có một số câu khẩu hiệu đáng nhớ từ cuộc phỏng vấn.
soundbites can sometimes oversimplify complex issues.
Các câu khẩu hiệu đôi khi có thể đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.
he is known for his clever soundbites during debates.
Anh ấy nổi tiếng với những câu khẩu hiệu thông minh trong các cuộc tranh luận.
the advertisement used a catchy soundbite to attract viewers.
Quảng cáo đã sử dụng một câu khẩu hiệu hấp dẫn để thu hút người xem.
journalists often seek out soundbites for their stories.
Các nhà báo thường tìm kiếm các câu khẩu hiệu cho câu chuyện của họ.
her soundbite went viral on social media.
Câu khẩu hiệu của cô ấy đã lan truyền trên mạng xã hội.
the campaign focused on creating impactful soundbites.
Chiến dịch tập trung vào việc tạo ra những câu khẩu hiệu có tác động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay