soupçon

[Mỹ]/[səˈpɔːsɔːn]/
[Anh]/[səˈpɔːsɔːn]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

a soupçon of

soupçons of deceit

a soupçon more

soupçonning doubt

soupçons of guilt

a soupçon less

soupçons of truth

soupçonning suspicion

a soupçon of hope

soupçons of love

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay