sour taste
vị chua
sour candy
kẹo chua
sour fruit
quả chua
sweet and sour
ngọt và chua
sour cream
kem chua
sour gas
khí chua
sour water
nước chua
sour milk
sữa chua
sour crude
dầu thô chua
sour someone on
chọc ai đó
sour cherry
cherry chua
sour crude oil
dầu thô chua
sour grape
bạch đào chua
go sour
hỏng
sour orange
cam chua
She made a sour face after tasting the lemon.
Cô ấy làm một khuôn mặt chua sau khi nếm thử chanh.
The sour smell of vinegar filled the kitchen.
Mùi chua của giấm lan tỏa khắp căn bếp.
He added sugar to balance out the sourness of the dish.
Anh ấy thêm đường để cân bằng vị chua của món ăn.
The sour grapes left a tangy taste in her mouth.
Những quả nho chua để lại vị chua nhẹ trong miệng cô ấy.
The sour relationship between the two countries has lasted for years.
Mối quan hệ chua cay giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.
His sour attitude towards work is affecting the team morale.
Thái độ chua chọi của anh ấy đối với công việc đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
The milk has turned sour and is no longer drinkable.
Sữa đã bị chua và không còn uống được nữa.
The sour news of the company's bankruptcy spread quickly.
Tin tức xấu về việc phá sản của công ty lan truyền nhanh chóng.
She gave him a sour look when he arrived late.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách khó chịu khi anh ấy đến muộn.
The sour taste of betrayal lingered in his heart.
Vị đắng của sự phản bội vẫn còn ám ảnh trong trái tim anh ấy.
sour taste
vị chua
sour candy
kẹo chua
sour fruit
quả chua
sweet and sour
ngọt và chua
sour cream
kem chua
sour gas
khí chua
sour water
nước chua
sour milk
sữa chua
sour crude
dầu thô chua
sour someone on
chọc ai đó
sour cherry
cherry chua
sour crude oil
dầu thô chua
sour grape
bạch đào chua
go sour
hỏng
sour orange
cam chua
She made a sour face after tasting the lemon.
Cô ấy làm một khuôn mặt chua sau khi nếm thử chanh.
The sour smell of vinegar filled the kitchen.
Mùi chua của giấm lan tỏa khắp căn bếp.
He added sugar to balance out the sourness of the dish.
Anh ấy thêm đường để cân bằng vị chua của món ăn.
The sour grapes left a tangy taste in her mouth.
Những quả nho chua để lại vị chua nhẹ trong miệng cô ấy.
The sour relationship between the two countries has lasted for years.
Mối quan hệ chua cay giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.
His sour attitude towards work is affecting the team morale.
Thái độ chua chọi của anh ấy đối với công việc đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
The milk has turned sour and is no longer drinkable.
Sữa đã bị chua và không còn uống được nữa.
The sour news of the company's bankruptcy spread quickly.
Tin tức xấu về việc phá sản của công ty lan truyền nhanh chóng.
She gave him a sour look when he arrived late.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách khó chịu khi anh ấy đến muộn.
The sour taste of betrayal lingered in his heart.
Vị đắng của sự phản bội vẫn còn ám ảnh trong trái tim anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay