sourings

[Mỹ]/ˈsaʊərɪŋz/
[Anh]/ˈsaʊərɪŋz/

Dịch

v. (dạng hiện tại phân từ) trở nên chua; quá trình làm chua
n. (danh từ số nhiều) các chất chua; chất lỏng lên men được dùng để làm chua sữa hoặc các thực phẩm khác

Cụm từ & Cách kết hợp

is souring

đang chua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay