| số nhiều | sousliks |
souslik habitat
môi trường sống của linh miêu
souslik population
dân số linh miêu
souslik behavior
hành vi của linh miêu
souslik burrow
hang của linh miêu
souslik diet
chế độ ăn của linh miêu
souslik territory
lãnh thổ của linh miêu
souslik species
loài linh miêu
souslik family
gia đình linh miêu
souslik conservation
bảo tồn linh miêu
the souslik is known for its burrowing habits.
con chuột đất được biết đến với thói quen đào hang.
many sousliks live in colonies.
nhiều con chuột đất sống trong các tổ.
the souslik's diet mainly consists of grass and seeds.
chế độ ăn của chuột đất chủ yếu bao gồm cỏ và hạt.
sousliks are often seen sunbathing in the fields.
thường thấy chuột đất tắm nắng trên các cánh đồng.
during spring, sousliks are very active.
vào mùa xuân, chuột đất rất năng động.
the souslik has a distinctive whistle to communicate.
con chuột đất có một tiếng huýt đặc trưng để giao tiếp.
predators often hunt for sousliks in the wild.
động vật ăn thịt thường săn chuột đất trong tự nhiên.
the souslik plays an important role in the ecosystem.
con chuột đất đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
researchers study souslik behavior in their natural habitat.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chuột đất trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
sousliks can be found in various grassland regions.
có thể tìm thấy chuột đất ở nhiều vùng đồng cỏ khác nhau.
souslik habitat
môi trường sống của linh miêu
souslik population
dân số linh miêu
souslik behavior
hành vi của linh miêu
souslik burrow
hang của linh miêu
souslik diet
chế độ ăn của linh miêu
souslik territory
lãnh thổ của linh miêu
souslik species
loài linh miêu
souslik family
gia đình linh miêu
souslik conservation
bảo tồn linh miêu
the souslik is known for its burrowing habits.
con chuột đất được biết đến với thói quen đào hang.
many sousliks live in colonies.
nhiều con chuột đất sống trong các tổ.
the souslik's diet mainly consists of grass and seeds.
chế độ ăn của chuột đất chủ yếu bao gồm cỏ và hạt.
sousliks are often seen sunbathing in the fields.
thường thấy chuột đất tắm nắng trên các cánh đồng.
during spring, sousliks are very active.
vào mùa xuân, chuột đất rất năng động.
the souslik has a distinctive whistle to communicate.
con chuột đất có một tiếng huýt đặc trưng để giao tiếp.
predators often hunt for sousliks in the wild.
động vật ăn thịt thường săn chuột đất trong tự nhiên.
the souslik plays an important role in the ecosystem.
con chuột đất đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
researchers study souslik behavior in their natural habitat.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chuột đất trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
sousliks can be found in various grassland regions.
có thể tìm thấy chuột đất ở nhiều vùng đồng cỏ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay