southey

[Mỹ]/'sauði/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Southey
Giải thích: Một họ.
Các dạng của từ
số nhiềusoutheys

Cụm từ & Cách kết hợp

Robert Southey

Robert Southey

Southey's poetry

thơ của Southey

Southey's literary works

các tác phẩm văn học của Southey

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay