sovietizes culture
xã hội hóa văn hóa
sovietizes society
xã hội hóa xã hội
sovietizes economy
xã hội hóa kinh tế
sovietizes education
xã hội hóa giáo dục
sovietizes politics
xã hội hóa chính trị
sovietizes ideology
xã hội hóa tư tưởng
sovietizes history
xã hội hóa lịch sử
sovietizes identity
xã hội hóa bản sắc
sovietizes language
xã hội hóa ngôn ngữ
sovietizes media
xã hội hóa truyền thông
he believes that the new policies will sovietize the economy.
anh ta tin rằng các chính sách mới sẽ khiến nền kinh tế bị kiểu soát.
many fear that the government will sovietize the education system.
nhiều người lo sợ rằng chính phủ sẽ khiến hệ thống giáo dục bị kiểu soát.
they are concerned that the reforms will sovietize cultural institutions.
họ lo ngại rằng các cải cách sẽ khiến các tổ chức văn hóa bị kiểu soát.
the critics argue that the plan aims to sovietize the media.
các nhà phê bình cho rằng kế hoạch này nhằm mục đích khiến truyền thông bị kiểu soát.
some analysts suggest that this movement could sovietize local governance.
một số nhà phân tích cho rằng phong trào này có thể khiến quản trị địa phương bị kiểu soát.
they worried that the leadership would attempt to sovietize public opinion.
họ lo lắng rằng ban lãnh đạo sẽ cố gắng khiến dư luận bị kiểu soát.
the new legislation may sovietize the labor market significantly.
luật pháp mới có thể khiến thị trường lao động bị kiểu soát đáng kể.
activists fear that the changes will sovietize personal freedoms.
các nhà hoạt động lo sợ rằng những thay đổi này sẽ khiến các tự do cá nhân bị kiểu soát.
many believe that such actions will ultimately sovietize society.
nhiều người tin rằng những hành động như vậy cuối cùng sẽ khiến xã hội bị kiểu soát.
there is a growing sentiment that the state is trying to sovietize various sectors.
có một xu hướng ngày càng tăng rằng nhà nước đang cố gắng khiến nhiều lĩnh vực bị kiểu soát.
sovietizes culture
xã hội hóa văn hóa
sovietizes society
xã hội hóa xã hội
sovietizes economy
xã hội hóa kinh tế
sovietizes education
xã hội hóa giáo dục
sovietizes politics
xã hội hóa chính trị
sovietizes ideology
xã hội hóa tư tưởng
sovietizes history
xã hội hóa lịch sử
sovietizes identity
xã hội hóa bản sắc
sovietizes language
xã hội hóa ngôn ngữ
sovietizes media
xã hội hóa truyền thông
he believes that the new policies will sovietize the economy.
anh ta tin rằng các chính sách mới sẽ khiến nền kinh tế bị kiểu soát.
many fear that the government will sovietize the education system.
nhiều người lo sợ rằng chính phủ sẽ khiến hệ thống giáo dục bị kiểu soát.
they are concerned that the reforms will sovietize cultural institutions.
họ lo ngại rằng các cải cách sẽ khiến các tổ chức văn hóa bị kiểu soát.
the critics argue that the plan aims to sovietize the media.
các nhà phê bình cho rằng kế hoạch này nhằm mục đích khiến truyền thông bị kiểu soát.
some analysts suggest that this movement could sovietize local governance.
một số nhà phân tích cho rằng phong trào này có thể khiến quản trị địa phương bị kiểu soát.
they worried that the leadership would attempt to sovietize public opinion.
họ lo lắng rằng ban lãnh đạo sẽ cố gắng khiến dư luận bị kiểu soát.
the new legislation may sovietize the labor market significantly.
luật pháp mới có thể khiến thị trường lao động bị kiểu soát đáng kể.
activists fear that the changes will sovietize personal freedoms.
các nhà hoạt động lo sợ rằng những thay đổi này sẽ khiến các tự do cá nhân bị kiểu soát.
many believe that such actions will ultimately sovietize society.
nhiều người tin rằng những hành động như vậy cuối cùng sẽ khiến xã hội bị kiểu soát.
there is a growing sentiment that the state is trying to sovietize various sectors.
có một xu hướng ngày càng tăng rằng nhà nước đang cố gắng khiến nhiều lĩnh vực bị kiểu soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay