sowden's disciples
đệ tử của sowden
sowden's theory
lý thuyết của sowden
sowden's method
phương pháp của sowden
sowden's algorithm
thuật toán của sowden
sowden's apparatus
thiết bị của sowden
sowden's calculation
phép tính của sowden
sowden's equation
phương trình của sowden
sowden's table
bảng của sowden
sowden's constant
hằng số của sowden
sowden's model
mô hình của sowden
the farmer inspected the sowdens carefully before breeding season.
Nông dân đã kiểm tra kỹ lưỡng các con lợn nái trước mùa giao phối.
several sowdens were moved to the new enclosure yesterday.
Một số con lợn nái đã được chuyển đến khu chuồng mới ngày hôm qua.
healthy sowdens require proper nutrition and space.
Các con lợn nái khỏe mạnh cần dinh dưỡng và không gian phù hợp.
the vet examined all the sowdens at the farm.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra tất cả các con lợn nái tại trang trại.
these sowdens have been registered with the agricultural department.
Các con lợn nái này đã được đăng ký với bộ phận nông nghiệp.
the sowdens are kept in separate pens during farrowing.
Các con lợn nái được giữ trong các chuồng riêng biệt trong thời gian sinh sản.
experienced farmers know how to select quality sowdens.
Những nông dân có kinh nghiệm biết cách chọn lựa những con lợn nái chất lượng.
the sowdens produced many healthy piglets last spring.
Các con lợn nái đã sinh ra nhiều con lợn con khỏe mạnh vào mùa xuân năm ngoái.
we need to vaccinate all the sowdens this week.
Chúng ta cần tiêm phòng cho tất cả các con lợn nái trong tuần này.
the sowdens adapt well to different climate conditions.
Các con lợn nái thích nghi tốt với các điều kiện khí hậu khác nhau.
young farmers learned how to care for sowdens from their elders.
Các nông dân trẻ đã học cách chăm sóc lợn nái từ các bậc cao niên.
the sowdens' offspring showed excellent growth rates.
Các thế hệ con của lợn nái đã thể hiện tốc độ tăng trưởng rất tốt.
sowden's disciples
đệ tử của sowden
sowden's theory
lý thuyết của sowden
sowden's method
phương pháp của sowden
sowden's algorithm
thuật toán của sowden
sowden's apparatus
thiết bị của sowden
sowden's calculation
phép tính của sowden
sowden's equation
phương trình của sowden
sowden's table
bảng của sowden
sowden's constant
hằng số của sowden
sowden's model
mô hình của sowden
the farmer inspected the sowdens carefully before breeding season.
Nông dân đã kiểm tra kỹ lưỡng các con lợn nái trước mùa giao phối.
several sowdens were moved to the new enclosure yesterday.
Một số con lợn nái đã được chuyển đến khu chuồng mới ngày hôm qua.
healthy sowdens require proper nutrition and space.
Các con lợn nái khỏe mạnh cần dinh dưỡng và không gian phù hợp.
the vet examined all the sowdens at the farm.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra tất cả các con lợn nái tại trang trại.
these sowdens have been registered with the agricultural department.
Các con lợn nái này đã được đăng ký với bộ phận nông nghiệp.
the sowdens are kept in separate pens during farrowing.
Các con lợn nái được giữ trong các chuồng riêng biệt trong thời gian sinh sản.
experienced farmers know how to select quality sowdens.
Những nông dân có kinh nghiệm biết cách chọn lựa những con lợn nái chất lượng.
the sowdens produced many healthy piglets last spring.
Các con lợn nái đã sinh ra nhiều con lợn con khỏe mạnh vào mùa xuân năm ngoái.
we need to vaccinate all the sowdens this week.
Chúng ta cần tiêm phòng cho tất cả các con lợn nái trong tuần này.
the sowdens adapt well to different climate conditions.
Các con lợn nái thích nghi tốt với các điều kiện khí hậu khác nhau.
young farmers learned how to care for sowdens from their elders.
Các nông dân trẻ đã học cách chăm sóc lợn nái từ các bậc cao niên.
the sowdens' offspring showed excellent growth rates.
Các thế hệ con của lợn nái đã thể hiện tốc độ tăng trưởng rất tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay