sowdens

[Mỹ]/ˈsəʊdənz/
[Anh]/ˈsoʊdənz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Sowden (một họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

sowden's disciples

đệ tử của sowden

sowden's theory

lý thuyết của sowden

sowden's method

phương pháp của sowden

sowden's algorithm

thuật toán của sowden

sowden's apparatus

thiết bị của sowden

sowden's calculation

phép tính của sowden

sowden's equation

phương trình của sowden

sowden's table

bảng của sowden

sowden's constant

hằng số của sowden

sowden's model

mô hình của sowden

Câu ví dụ

the farmer inspected the sowdens carefully before breeding season.

Nông dân đã kiểm tra kỹ lưỡng các con lợn nái trước mùa giao phối.

several sowdens were moved to the new enclosure yesterday.

Một số con lợn nái đã được chuyển đến khu chuồng mới ngày hôm qua.

healthy sowdens require proper nutrition and space.

Các con lợn nái khỏe mạnh cần dinh dưỡng và không gian phù hợp.

the vet examined all the sowdens at the farm.

Bác sĩ thú y đã kiểm tra tất cả các con lợn nái tại trang trại.

these sowdens have been registered with the agricultural department.

Các con lợn nái này đã được đăng ký với bộ phận nông nghiệp.

the sowdens are kept in separate pens during farrowing.

Các con lợn nái được giữ trong các chuồng riêng biệt trong thời gian sinh sản.

experienced farmers know how to select quality sowdens.

Những nông dân có kinh nghiệm biết cách chọn lựa những con lợn nái chất lượng.

the sowdens produced many healthy piglets last spring.

Các con lợn nái đã sinh ra nhiều con lợn con khỏe mạnh vào mùa xuân năm ngoái.

we need to vaccinate all the sowdens this week.

Chúng ta cần tiêm phòng cho tất cả các con lợn nái trong tuần này.

the sowdens adapt well to different climate conditions.

Các con lợn nái thích nghi tốt với các điều kiện khí hậu khác nhau.

young farmers learned how to care for sowdens from their elders.

Các nông dân trẻ đã học cách chăm sóc lợn nái từ các bậc cao niên.

the sowdens' offspring showed excellent growth rates.

Các thế hệ con của lợn nái đã thể hiện tốc độ tăng trưởng rất tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay