The sower went out to sow seeds in the field.
Người gieo hạt đã ra ngoài gieo hạt trong đồng.
The sower carefully scattered the seeds in the prepared soil.
Người gieo hạt cẩn thận rãi hạt lên đất đã chuẩn bị.
The sower is an essential figure in agriculture.
Người gieo hạt là một nhân vật quan trọng trong nông nghiệp.
The sower's job is to plant seeds for future harvests.
Công việc của người gieo hạt là trồng hạt giống cho những vụ mùa sau.
The sower patiently tends to the crops as they grow.
Người gieo hạt kiên nhẫn chăm sóc cây trồng khi chúng lớn lên.
A skilled sower knows the importance of proper seed placement.
Một người gieo hạt lành nghề biết tầm quan trọng của việc đặt hạt giống đúng cách.
The sower's hands are rough from years of working the land.
Bàn tay người gieo hạt thô ráp vì nhiều năm làm việc trên đất.
The sower's basket is filled with a variety of seeds.
Giỏ của người gieo hạt chứa nhiều loại hạt giống khác nhau.
The sower's actions determine the success of the harvest.
Những hành động của người gieo hạt quyết định sự thành công của vụ thu hoạch.
The sower's diligence ensures a bountiful crop at the end of the season.
Sự cần cù của người gieo hạt đảm bảo một vụ mùa bội thu vào cuối mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay