soymilk

[Mỹ]/ˈsɔɪˌmɪlk/
[Anh]/ˈsɔɪˌmɪlk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất lỏng được làm từ đậu nành xay, thường được sử dụng như một sự thay thế cho sữa
Word Forms
số nhiềusoymilks

Cụm từ & Cách kết hợp

drink soymilk

uống sữa đậu nành

make soymilk

làm sữa đậu nành

hot soymilk

sữa đậu nành nóng

cold soymilk

sữa đậu nành lạnh

sweet soymilk

sữa đậu nành ngọt

unsweetened soymilk

sữa đậu nành không đường

flavored soymilk

sữa đậu nành có hương vị

soymilk recipe

công thức sữa đậu nành

Câu ví dụ

i like to drink soymilk for breakfast.

Tôi thích uống sữa đậu nành vào bữa sáng.

she added soymilk to her coffee.

Cô ấy đã thêm sữa đậu nành vào cà phê của mình.

he prefers soymilk over regular milk.

Anh ấy thích sữa đậu nành hơn sữa thông thường.

they sell fresh soymilk at the market.

Họ bán sữa đậu nành tươi ở chợ.

soaking soybeans is the first step to making soymilk.

Ngâm đậu nành là bước đầu tiên để làm sữa đậu nành.

she enjoys making smoothies with soymilk.

Cô ấy thích làm sinh tố với sữa đậu nành.

soaked soybeans can be blended to create soymilk.

Đậu nành đã ngâm có thể được xay để tạo ra sữa đậu nành.

many people use soymilk as a dairy alternative.

Nhiều người sử dụng sữa đậu nành như một lựa chọn thay thế cho sữa động vật.

she sweetened her soymilk with honey.

Cô ấy đã làm ngọt sữa đậu nành của mình bằng mật ong.

he enjoys flavored soymilk, like chocolate or vanilla.

Anh ấy thích sữa đậu nành có hương vị, như sô cô la hoặc vani.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay