sozzle

[Mỹ]/ˈsɒzl/
[Anh]/ˈsɑzl/

Dịch

vt. để văng hoặc rửa bằng nước; để làm say
vi. để nằm dài; để dựa một cách lười biếng

Cụm từ & Cách kết hợp

sozzle it

xúc nó lên

sozzle up

hút lên

sozzle down

hạ xuống

sozzle away

xua đi

sozzle on

bật lên

sozzle around

xem xét xung quanh

sozzle about

lo lắng về

sozzle over

xem xét

sozzle together

cùng nhau

sozzle off

tắt đi

Câu ví dụ

she decided to sozzle her way through the party.

Cô ấy quyết định len lỏi trong buổi tiệc.

he couldn't help but sozzle when he saw the delicious food.

Anh ấy không thể không sozzle khi nhìn thấy món ăn ngon.

the kids love to sozzle around in the puddles after the rain.

Các bé thích sozzle xung quanh trong những vũng nước sau cơn mưa.

during the festival, people sozzle in the streets with joy.

Trong suốt lễ hội, mọi người vui vẻ sozzle trên đường phố.

she sozzled her way through the project, enjoying every moment.

Cô ấy len lỏi hoàn thành dự án, tận hưởng mọi khoảnh khắc.

they sozzled together, sharing stories and laughter.

Họ cùng nhau sozzle, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

he likes to sozzle with friends on weekends.

Anh ấy thích sozzle với bạn bè vào cuối tuần.

after a long week, she wanted to sozzle and relax.

Sau một tuần dài, cô ấy muốn sozzle và thư giãn.

the party was a chance to sozzle and unwind.

Buổi tiệc là cơ hội để sozzle và thả lỏng.

he sozzled through the concert, enjoying every beat.

Anh ấy sozzle xuyên suốt buổi hòa nhạc, tận hưởng mọi nhịp điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay