spacewalking

[US]/ˈspeɪsˌwɔːkɪŋ/
[UK]/ˈspeɪsˌwɔːkɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động đi bộ trong không gian bên ngoài một tàu vũ trụ

Phrases & Collocations

spacewalking mission

nhiệm vụ đi bộ ngoài không gian

spacewalking suit

bộ đồ đi bộ ngoài không gian

spacewalking astronaut

phi hành gia đi bộ ngoài không gian

spacewalking activity

hoạt động đi bộ ngoài không gian

spacewalking training

đào tạo đi bộ ngoài không gian

spacewalking experience

kinh nghiệm đi bộ ngoài không gian

spacewalking procedure

thủ tục đi bộ ngoài không gian

spacewalking event

sự kiện đi bộ ngoài không gian

spacewalking safety

an toàn khi đi bộ ngoài không gian

spacewalking gear

thiết bị đi bộ ngoài không gian

Example Sentences

spacewalking is a thrilling experience for astronauts.

Đi bộ ngoài không gian là một trải nghiệm thú vị cho các phi hành gia.

during spacewalking, astronauts perform repairs on the spacecraft.

Trong quá trình đi bộ ngoài không gian, các phi hành gia thực hiện sửa chữa trên tàu vũ trụ.

spacewalking requires extensive training and preparation.

Đi bộ ngoài không gian đòi hỏi quá trình đào tạo và chuẩn bị kỹ lưỡng.

many astronauts dream of going spacewalking one day.

Nhiều phi hành gia mơ ước được đi bộ ngoài không gian một ngày nào đó.

safety protocols are crucial during spacewalking missions.

Các quy tắc an toàn là rất quan trọng trong các nhiệm vụ đi bộ ngoài không gian.

spacewalking allows astronauts to experience weightlessness.

Đi bộ ngoài không gian cho phép các phi hành gia trải nghiệm tình trạng không trọng lực.

the first spacewalking took place in 1965.

Lần đi bộ ngoài không gian đầu tiên diễn ra vào năm 1965.

spacewalking can last several hours at a time.

Đi bộ ngoài không gian có thể kéo dài vài giờ mỗi lần.

advanced technology is used during spacewalking for communication.

Công nghệ tiên tiến được sử dụng trong quá trình đi bộ ngoài không gian để liên lạc.

spacewalking offers a unique perspective of earth.

Đi bộ ngoài không gian mang đến một cái nhìn độc đáo về Trái Đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now