spaciously

[Mỹ]/[ˈspeɪʃəsli]/
[Anh]/[ˈspeɪʃəsli]/

Dịch

adv. Một cách rộng rãi; với nhiều không gian; Với đủ chỗ; không chen chúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

spaciously arranged

bố trí rộng rãi

living spaciously

sống rộng rãi

spaciously designed

thiết kế rộng rãi

spaciously laid

bố trí rộng rãi

spaciously open

mở rộng rãi

spaciously lit

chiếu sáng rộng rãi

spaciously furnished

trang bị rộng rãi

spaciously flowing

tràn đầy và rộng rãi

spaciously built

xây dựng rộng rãi

Câu ví dụ

the furniture was arranged spaciously in the large living room.

Đồ nội thất được sắp xếp rộng rãi trong phòng khách lớn.

the gallery displayed the paintings spaciously, allowing viewers to appreciate each piece.

Galerie trưng bày các bức tranh một cách rộng rãi, cho phép người xem đánh giá cao từng bức.

the office was designed spaciously to encourage collaboration and movement.

Văn phòng được thiết kế rộng rãi để khuyến khích sự hợp tác và di chuyển.

the campsite was laid out spaciously, with plenty of room between tents.

Khu cắm trại được bố trí rộng rãi, có nhiều không gian giữa các lều.

the garden was planned spaciously, incorporating winding paths and open lawns.

Khu vườn được lên kế hoạch rộng rãi, kết hợp các con đường ngoằn ngoèo và những bãi cỏ rộng mở.

the warehouse was built spaciously to accommodate large storage containers.

Nhà kho được xây dựng rộng rãi để chứa các thùng chứa lớn.

the seating was arranged spaciously to ensure social distancing during the event.

Bố trí chỗ ngồi rộng rãi để đảm bảo khoảng cách xã hội trong suốt sự kiện.

the artist arranged the sculptures spaciously to highlight their individual forms.

Nghệ sĩ sắp xếp các bức điêu khắc rộng rãi để làm nổi bật hình thức riêng biệt của chúng.

the kitchen was remodeled spaciously, adding an island and more counter space.

Nhà bếp được cải tạo rộng rãi, thêm một hòn đảo và nhiều không gian bếp hơn.

the new apartment was spaciously designed with high ceilings and large windows.

Căn hộ mới được thiết kế rộng rãi với trần nhà cao và cửa sổ lớn.

the store was spaciously organized with wide aisles and ample display space.

Cửa hàng được tổ chức rộng rãi với các lối đi rộng và không gian trưng bày rộng rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay