spading soil
xới đất
spading garden
xới vườn
spading ground
xới đất
spading tools
dụng cụ xới đất
spading method
phương pháp xới đất
spading technique
kỹ thuật xới đất
spading process
quy trình xới đất
spading practice
thực hành xới đất
spading activity
hoạt động xới đất
spading area
khu vực xới đất
spading the garden helps prepare the soil for planting.
Việc cuốc xới vườn giúp chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
she enjoys spading the flower beds every spring.
Cô ấy thích cuốc xới các luống hoa mỗi mùa xuân.
after spading the earth, we can start planting seeds.
Sau khi cuốc xới đất, chúng ta có thể bắt đầu trồng hạt giống.
he spent the afternoon spading the backyard.
Anh ấy dành buổi chiều để cuốc xới sân sau.
spading is essential for aerating the soil.
Việc cuốc xới rất cần thiết để làm thoáng đất.
we need to take turns spading the community garden.
Chúng ta cần thay phiên nhau cuốc xới vườn cộng đồng.
spading can be hard work, but it's rewarding.
Cuốc xới có thể là công việc khó khăn, nhưng nó rất đáng giá.
she learned spading techniques from her grandmother.
Cô ấy đã học các kỹ thuật cuốc xới từ bà của mình.
spading the soil improves drainage and root growth.
Việc cuốc xới đất cải thiện khả năng thoát nước và sự phát triển của rễ.
he uses a spade for spading the vegetable patch.
Anh ấy dùng xẻng để cuốc xới vườn rau.
spading soil
xới đất
spading garden
xới vườn
spading ground
xới đất
spading tools
dụng cụ xới đất
spading method
phương pháp xới đất
spading technique
kỹ thuật xới đất
spading process
quy trình xới đất
spading practice
thực hành xới đất
spading activity
hoạt động xới đất
spading area
khu vực xới đất
spading the garden helps prepare the soil for planting.
Việc cuốc xới vườn giúp chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
she enjoys spading the flower beds every spring.
Cô ấy thích cuốc xới các luống hoa mỗi mùa xuân.
after spading the earth, we can start planting seeds.
Sau khi cuốc xới đất, chúng ta có thể bắt đầu trồng hạt giống.
he spent the afternoon spading the backyard.
Anh ấy dành buổi chiều để cuốc xới sân sau.
spading is essential for aerating the soil.
Việc cuốc xới rất cần thiết để làm thoáng đất.
we need to take turns spading the community garden.
Chúng ta cần thay phiên nhau cuốc xới vườn cộng đồng.
spading can be hard work, but it's rewarding.
Cuốc xới có thể là công việc khó khăn, nhưng nó rất đáng giá.
she learned spading techniques from her grandmother.
Cô ấy đã học các kỹ thuật cuốc xới từ bà của mình.
spading the soil improves drainage and root growth.
Việc cuốc xới đất cải thiện khả năng thoát nước và sự phát triển của rễ.
he uses a spade for spading the vegetable patch.
Anh ấy dùng xẻng để cuốc xới vườn rau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay