spad pilot
phi công spad
spad aircraft
máy bay spad
spad design
thiết kế spad
spad mission
nhiệm vụ spad
spad training
đào tạo spad
spad technology
công nghệ spad
spad operation
hoạt động spad
spad unit
đơn vị spad
spad equipment
trang bị spad
spad analysis
phân tích spad
he used a spad to dig a hole in the garden.
anh ấy đã sử dụng một xẻng để đào một cái hố trong vườn.
she always carries a spad when she goes camping.
cô ấy luôn mang theo một xẻng khi đi cắm trại.
the gardener prefers a spad over a shovel for planting.
người làm vườn thích xẻng hơn là xẻng để trồng cây.
using a spad can make the job of planting easier.
việc sử dụng xẻng có thể giúp công việc trồng cây dễ dàng hơn.
he bought a new spad for his gardening tools.
anh ấy đã mua một chiếc xẻng mới cho các dụng cụ làm vườn của mình.
she learned how to use a spad effectively.
cô ấy đã học cách sử dụng xẻng một cách hiệu quả.
they needed a spad to break up the hard soil.
họ cần một chiếc xẻng để phá vỡ đất cứng.
the spad was essential for the landscaping project.
xẻng là điều cần thiết cho dự án cảnh quan.
after using the spad, he felt tired but satisfied.
sau khi sử dụng xẻng, anh ấy cảm thấy mệt nhưng hài lòng.
she demonstrated how to properly handle a spad.
cô ấy đã trình bày cách xử lý xẻng một cách đúng cách.
spad pilot
phi công spad
spad aircraft
máy bay spad
spad design
thiết kế spad
spad mission
nhiệm vụ spad
spad training
đào tạo spad
spad technology
công nghệ spad
spad operation
hoạt động spad
spad unit
đơn vị spad
spad equipment
trang bị spad
spad analysis
phân tích spad
he used a spad to dig a hole in the garden.
anh ấy đã sử dụng một xẻng để đào một cái hố trong vườn.
she always carries a spad when she goes camping.
cô ấy luôn mang theo một xẻng khi đi cắm trại.
the gardener prefers a spad over a shovel for planting.
người làm vườn thích xẻng hơn là xẻng để trồng cây.
using a spad can make the job of planting easier.
việc sử dụng xẻng có thể giúp công việc trồng cây dễ dàng hơn.
he bought a new spad for his gardening tools.
anh ấy đã mua một chiếc xẻng mới cho các dụng cụ làm vườn của mình.
she learned how to use a spad effectively.
cô ấy đã học cách sử dụng xẻng một cách hiệu quả.
they needed a spad to break up the hard soil.
họ cần một chiếc xẻng để phá vỡ đất cứng.
the spad was essential for the landscaping project.
xẻng là điều cần thiết cho dự án cảnh quan.
after using the spad, he felt tired but satisfied.
sau khi sử dụng xẻng, anh ấy cảm thấy mệt nhưng hài lòng.
she demonstrated how to properly handle a spad.
cô ấy đã trình bày cách xử lý xẻng một cách đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay