visual sparenesses
sự vắng bóng trực quan
design sparenesses
sự vắng bóng thiết kế
artistic sparenesses
sự vắng bóng nghệ thuật
textual sparenesses
sự vắng bóng văn bản
spatial sparenesses
sự vắng bóng không gian
emotional sparenesses
sự vắng bóng cảm xúc
structural sparenesses
sự vắng bóng cấu trúc
conceptual sparenesses
sự vắng bóng khái niệm
musical sparenesses
sự vắng bóng âm nhạc
narrative sparenesses
sự vắng bóng tường thuật
the sparenesses in her design made it feel more elegant.
những khoảng trống trong thiết kế của cô ấy khiến nó trở nên thanh lịch hơn.
we admired the sparenesses of the landscape during our hike.
chúng tôi ngưỡng mộ những khoảng trống của cảnh quan trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
his writing style is characterized by sparenesses that convey deep meaning.
phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi những khoảng trống truyền tải ý nghĩa sâu sắc.
the sparenesses of the room created a calming atmosphere.
những khoảng trống của căn phòng tạo ra một không khí thư giãn.
she appreciated the sparenesses in modern art.
cô ấy đánh giá cao những khoảng trống trong nghệ thuật hiện đại.
the sparenesses of the text allowed for multiple interpretations.
những khoảng trống của văn bản cho phép nhiều cách giải thích.
in fashion, sparenesses can often lead to bold statements.
trong thời trang, những khoảng trống thường có thể dẫn đến những tuyên bố táo bạo.
the architect favored sparenesses in his building designs.
kiến trúc sư ưa chuộng những khoảng trống trong thiết kế tòa nhà của mình.
her poetry is filled with sparenesses that evoke strong emotions.
thơ của cô ấy tràn ngập những khoảng trống gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
the sparenesses of the music allowed the lyrics to shine.
những khoảng trống của âm nhạc cho phép lời bài hát tỏa sáng.
visual sparenesses
sự vắng bóng trực quan
design sparenesses
sự vắng bóng thiết kế
artistic sparenesses
sự vắng bóng nghệ thuật
textual sparenesses
sự vắng bóng văn bản
spatial sparenesses
sự vắng bóng không gian
emotional sparenesses
sự vắng bóng cảm xúc
structural sparenesses
sự vắng bóng cấu trúc
conceptual sparenesses
sự vắng bóng khái niệm
musical sparenesses
sự vắng bóng âm nhạc
narrative sparenesses
sự vắng bóng tường thuật
the sparenesses in her design made it feel more elegant.
những khoảng trống trong thiết kế của cô ấy khiến nó trở nên thanh lịch hơn.
we admired the sparenesses of the landscape during our hike.
chúng tôi ngưỡng mộ những khoảng trống của cảnh quan trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
his writing style is characterized by sparenesses that convey deep meaning.
phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi những khoảng trống truyền tải ý nghĩa sâu sắc.
the sparenesses of the room created a calming atmosphere.
những khoảng trống của căn phòng tạo ra một không khí thư giãn.
she appreciated the sparenesses in modern art.
cô ấy đánh giá cao những khoảng trống trong nghệ thuật hiện đại.
the sparenesses of the text allowed for multiple interpretations.
những khoảng trống của văn bản cho phép nhiều cách giải thích.
in fashion, sparenesses can often lead to bold statements.
trong thời trang, những khoảng trống thường có thể dẫn đến những tuyên bố táo bạo.
the architect favored sparenesses in his building designs.
kiến trúc sư ưa chuộng những khoảng trống trong thiết kế tòa nhà của mình.
her poetry is filled with sparenesses that evoke strong emotions.
thơ của cô ấy tràn ngập những khoảng trống gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
the sparenesses of the music allowed the lyrics to shine.
những khoảng trống của âm nhạc cho phép lời bài hát tỏa sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay