sparingness

[Mỹ]/ˈspeərɪŋnəs/
[Anh]/ˈspɛrɪŋnəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sparingness of time

show sparingness

excessive sparingness

praise for sparingness

practice of sparingness

note the sparingness

admiring sparingness

habit of sparingness

exemplify sparingness

value of sparingness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay