spasmolytic agent
thuốc chống co thắt
spasmolytic effect
hiệu quả chống co thắt
spasmolytic treatment
điều trị chống co thắt
spasmolytic drugs
thuốc chống co thắt
spasmolytic therapy
liệu pháp chống co thắt
spasmolytic response
phản ứng chống co thắt
spasmolytic properties
tính chất chống co thắt
spasmolytic action
tác dụng chống co thắt
spasmolytic mechanism
cơ chế chống co thắt
spasmolytic relief
giảm co thắt
the doctor prescribed a spasmolytic to relieve the patient's muscle cramps.
bác sĩ đã kê đơn thuốc giãn cơ để làm dịu chứng co thắt cơ của bệnh nhân.
spasmolytic medications can help manage gastrointestinal disorders.
thuốc giãn cơ có thể giúp kiểm soát các rối loạn tiêu hóa.
after taking the spasmolytic, she felt significant relief from the pain.
sau khi dùng thuốc giãn cơ, cô ấy cảm thấy giảm đau đáng kể.
spasmolytic agents are often used in emergency medicine.
thuốc giãn cơ thường được sử dụng trong y học cấp cứu.
he was advised to take a spasmolytic before his physical therapy session.
anh ấy được khuyên dùng thuốc giãn cơ trước buổi vật lý trị liệu.
the spasmolytic effect was noticeable within a few minutes of administration.
tác dụng giãn cơ đáng chú ý trong vòng vài phút sau khi dùng thuốc.
patients with chronic pain may benefit from spasmolytic treatments.
bệnh nhân bị đau mạn tính có thể được hưởng lợi từ các phương pháp điều trị bằng thuốc giãn cơ.
she learned that spasmolytic drugs can cause drowsiness as a side effect.
cô ấy biết rằng thuốc giãn cơ có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.
using a spasmolytic can improve the quality of life for some patients.
việc sử dụng thuốc giãn cơ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho một số bệnh nhân.
research is ongoing to find new spasmolytic compounds.
nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các hợp chất giãn cơ mới.
spasmolytic agent
thuốc chống co thắt
spasmolytic effect
hiệu quả chống co thắt
spasmolytic treatment
điều trị chống co thắt
spasmolytic drugs
thuốc chống co thắt
spasmolytic therapy
liệu pháp chống co thắt
spasmolytic response
phản ứng chống co thắt
spasmolytic properties
tính chất chống co thắt
spasmolytic action
tác dụng chống co thắt
spasmolytic mechanism
cơ chế chống co thắt
spasmolytic relief
giảm co thắt
the doctor prescribed a spasmolytic to relieve the patient's muscle cramps.
bác sĩ đã kê đơn thuốc giãn cơ để làm dịu chứng co thắt cơ của bệnh nhân.
spasmolytic medications can help manage gastrointestinal disorders.
thuốc giãn cơ có thể giúp kiểm soát các rối loạn tiêu hóa.
after taking the spasmolytic, she felt significant relief from the pain.
sau khi dùng thuốc giãn cơ, cô ấy cảm thấy giảm đau đáng kể.
spasmolytic agents are often used in emergency medicine.
thuốc giãn cơ thường được sử dụng trong y học cấp cứu.
he was advised to take a spasmolytic before his physical therapy session.
anh ấy được khuyên dùng thuốc giãn cơ trước buổi vật lý trị liệu.
the spasmolytic effect was noticeable within a few minutes of administration.
tác dụng giãn cơ đáng chú ý trong vòng vài phút sau khi dùng thuốc.
patients with chronic pain may benefit from spasmolytic treatments.
bệnh nhân bị đau mạn tính có thể được hưởng lợi từ các phương pháp điều trị bằng thuốc giãn cơ.
she learned that spasmolytic drugs can cause drowsiness as a side effect.
cô ấy biết rằng thuốc giãn cơ có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.
using a spasmolytic can improve the quality of life for some patients.
việc sử dụng thuốc giãn cơ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho một số bệnh nhân.
research is ongoing to find new spasmolytic compounds.
nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các hợp chất giãn cơ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay