spasticity

[Mỹ]/spæs'tisəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái cứng cơ và co thắt cơ không tự nguyện.

Câu ví dụ

OBJECTIVE:To investigate the effects of combination therapy of LSPR with adductor tenotomy on lower limb spasticity, gait and movement of the patients.

MỤC TIÊU: Nghiên cứu về tác dụng của liệu pháp kết hợp LSPR với cắt bỏ cơ khép trên chi dưới, sự co cứng, dáng đi và vận động của bệnh nhân.

CONCLUSION:The combination of LSPR with adductor tenotomy can effectively ameliorate lower limb spasticity and movement with decreased operative damage.

KẾT LUẬN: Sự kết hợp của LSPR với giải phẫu thuật dây chằng khép có thể cải thiện hiệu quả tình trạng co cứng và vận động chi dưới với tổn thương phẫu thuật giảm.

Spasticity is a condition characterized by stiff or rigid muscles.

Tình trạng co cứng là một tình trạng đặc trưng bởi các cơ bị cứng hoặc co quắp.

Physical therapy can help manage spasticity in patients with neurological disorders.

Vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát tình trạng co cứng ở những bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh.

Spasticity is often seen in conditions like cerebral palsy and multiple sclerosis.

Tình trạng co cứng thường thấy ở các bệnh như bại não và xơ cứng đa hệ thống.

Medications may be prescribed to reduce spasticity and improve mobility.

Có thể kê đơn thuốc để giảm tình trạng co cứng và cải thiện khả năng vận động.

Stretching exercises can help alleviate spasticity and improve range of motion.

Các bài tập giãn cơ có thể giúp giảm tình trạng co cứng và cải thiện phạm vi chuyển động.

In severe cases, spasticity can interfere with daily activities and quality of life.

Ở các trường hợp nghiêm trọng, tình trạng co cứng có thể can thiệp vào các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.

Botulinum toxin injections are sometimes used to treat spasticity in specific muscles.

Đôi khi, tiêm độc tố botulinum được sử dụng để điều trị tình trạng co cứng ở các cơ cụ thể.

Spasticity can cause muscle spasms, stiffness, and difficulty with movement.

Tình trạng co cứng có thể gây ra co thắt cơ, cứng đờ và khó khăn trong vận động.

Managing spasticity often requires a multidisciplinary approach involving healthcare professionals.

Việc kiểm soát tình trạng co cứng thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành có sự tham gia của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Individuals with spasticity may benefit from assistive devices and adaptive equipment.

Những người bị co cứng có thể được hưởng lợi từ các thiết bị hỗ trợ và thiết bị thích ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay