spatterdocks

[Mỹ]/ˈspætədɒk/
[Anh]/ˈspætərˌdɑk/

Dịch

n. một loại cây thủy sinh, cụ thể chỉ các loài hoa súng; một tên gọi khác của bèo tây

Cụm từ & Cách kết hợp

spatterdock flower

hoa bèo tấm

spatterdock habitat

môi trường sống của bèo tấm

spatterdock leaves

lá bèo tấm

spatterdock pond

ao bèo tấm

spatterdock roots

rễ bèo tấm

spatterdock growth

sự phát triển của bèo tấm

spatterdock ecosystem

hệ sinh thái bèo tấm

spatterdock variety

giống bèo tấm

spatterdock species

loài bèo tấm

spatterdock management

quản lý bèo tấm

Câu ví dụ

spatterdock is often found in shallow waters.

Bèo tấm thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.

many fish species seek shelter among spatterdock plants.

Nhiều loài cá tìm nơi trú ẩn trong các cây bèo tấm.

spatterdock can be identified by its large, round leaves.

Bèo tấm có thể được nhận biết bằng lá tròn, lớn của nó.

in the summer, spatterdock blooms with bright yellow flowers.

Vào mùa hè, bèo tấm nở hoa màu vàng tươi.

spatterdock plays an important role in wetland ecosystems.

Bèo tấm đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái đất ngập nước.

birds often nest among the spatterdock plants.

Chim thường làm tổ trong các cây bèo tấm.

spatterdock provides food for various aquatic animals.

Bèo tấm cung cấp thức ăn cho nhiều động vật thủy sinh.

during a hike, we spotted spatterdock along the riverbank.

Trong một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã nhìn thấy bèo tấm dọc theo bờ sông.

spatterdock can be used in traditional medicine.

Bèo tấm có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

conservation efforts are needed to protect spatterdock habitats.

Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của bèo tấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay