spaulder muscle
bắp vai
spaulder injury
chấn thương vai
spaulder pain
đau vai
spaulder support
hỗ trợ vai
spaulder strap
dây đai vai
spaulder exercise
tập luyện vai
spaulder stability
sự ổn định của vai
spaulder stretch
kéo giãn vai
spaulder alignment
sự căn chỉnh vai
spaulder activation
kích hoạt vai
he wore a spaulder for extra protection in battle.
anh ta đã mặc một ván vai để có thêm sự bảo vệ trong trận chiến.
the knight's spaulder was intricately designed.
ván vai của hiệp sĩ được thiết kế phức tạp.
she admired the craftsmanship of the spaulder.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của ván vai.
the spaulder is an important part of medieval armor.
ván vai là một phần quan trọng của áo giáp thời trung cổ.
he adjusted his spaulder before entering the arena.
anh ấy đã điều chỉnh ván vai của mình trước khi bước vào đấu trường.
in the museum, we saw a collection of spaulders.
ở bảo tàng, chúng tôi đã thấy một bộ sưu tập các ván vai.
her costume featured a decorative spaulder.
trang phục của cô ấy có một ván vai trang trí.
the spaulder helped to absorb the impact during combat.
ván vai giúp hấp thụ tác động trong chiến đấu.
he polished his spaulder until it shone.
anh ấy đánh bóng ván vai của mình cho đến khi nó sáng lên.
the spaulder was made of reinforced steel.
ván vai được làm bằng thép gia cố.
spaulder muscle
bắp vai
spaulder injury
chấn thương vai
spaulder pain
đau vai
spaulder support
hỗ trợ vai
spaulder strap
dây đai vai
spaulder exercise
tập luyện vai
spaulder stability
sự ổn định của vai
spaulder stretch
kéo giãn vai
spaulder alignment
sự căn chỉnh vai
spaulder activation
kích hoạt vai
he wore a spaulder for extra protection in battle.
anh ta đã mặc một ván vai để có thêm sự bảo vệ trong trận chiến.
the knight's spaulder was intricately designed.
ván vai của hiệp sĩ được thiết kế phức tạp.
she admired the craftsmanship of the spaulder.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của ván vai.
the spaulder is an important part of medieval armor.
ván vai là một phần quan trọng của áo giáp thời trung cổ.
he adjusted his spaulder before entering the arena.
anh ấy đã điều chỉnh ván vai của mình trước khi bước vào đấu trường.
in the museum, we saw a collection of spaulders.
ở bảo tàng, chúng tôi đã thấy một bộ sưu tập các ván vai.
her costume featured a decorative spaulder.
trang phục của cô ấy có một ván vai trang trí.
the spaulder helped to absorb the impact during combat.
ván vai giúp hấp thụ tác động trong chiến đấu.
he polished his spaulder until it shone.
anh ấy đánh bóng ván vai của mình cho đến khi nó sáng lên.
the spaulder was made of reinforced steel.
ván vai được làm bằng thép gia cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay