spaulder

[Mỹ]/ˈspɔːldə/
[Anh]/ˈspɔːldər/

Dịch

n. giáp vai

Cụm từ & Cách kết hợp

spaulder muscle

bắp vai

spaulder injury

chấn thương vai

spaulder pain

đau vai

spaulder support

hỗ trợ vai

spaulder strap

dây đai vai

spaulder exercise

tập luyện vai

spaulder stability

sự ổn định của vai

spaulder stretch

kéo giãn vai

spaulder alignment

sự căn chỉnh vai

spaulder activation

kích hoạt vai

Câu ví dụ

he wore a spaulder for extra protection in battle.

anh ta đã mặc một ván vai để có thêm sự bảo vệ trong trận chiến.

the knight's spaulder was intricately designed.

ván vai của hiệp sĩ được thiết kế phức tạp.

she admired the craftsmanship of the spaulder.

cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của ván vai.

the spaulder is an important part of medieval armor.

ván vai là một phần quan trọng của áo giáp thời trung cổ.

he adjusted his spaulder before entering the arena.

anh ấy đã điều chỉnh ván vai của mình trước khi bước vào đấu trường.

in the museum, we saw a collection of spaulders.

ở bảo tàng, chúng tôi đã thấy một bộ sưu tập các ván vai.

her costume featured a decorative spaulder.

trang phục của cô ấy có một ván vai trang trí.

the spaulder helped to absorb the impact during combat.

ván vai giúp hấp thụ tác động trong chiến đấu.

he polished his spaulder until it shone.

anh ấy đánh bóng ván vai của mình cho đến khi nó sáng lên.

the spaulder was made of reinforced steel.

ván vai được làm bằng thép gia cố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay