spawner

[Mỹ]/ˈspɔː.nər/
[Anh]/ˈspɔː.nɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cá (hoặc tôm, cua, v.v.) cái trưởng thành đẻ trứng
Word Forms
số nhiềuspawners

Cụm từ & Cách kết hợp

enemy spawner

trình tạo quái vật

item spawner

trình tạo vật phẩm

player spawner

trình tạo người chơi

monster spawner

trình tạo quái vật

block spawner

trình tạo khối

mob spawner

trình tạo mob

spawner block

khối tạo sinh vật

spawner entity

thực thể tạo sinh vật

spawner system

hệ thống tạo sinh vật

spawner effect

hiệu ứng tạo sinh vật

Câu ví dụ

the game features a spawner that generates new enemies.

trò chơi có tính năng tạo quái vật mới.

players need to defend the spawner from attacks.

người chơi cần phải bảo vệ máy tạo quái vật khỏi các cuộc tấn công.

the spawner can be upgraded to increase its output.

máy tạo quái vật có thể được nâng cấp để tăng sản lượng.

in the simulation, the spawner creates resources over time.

trong bản mô phỏng, máy tạo quái vật tạo ra tài nguyên theo thời gian.

each spawner has a cooldown period before it can produce again.

mỗi máy tạo quái vật có một thời gian chờ trước khi có thể tạo ra thêm.

strategically placing the spawner can change the game's outcome.

vị trí chiến lược của máy tạo quái vật có thể thay đổi kết quả của trò chơi.

some spawners are hidden and require exploration to find.

một số máy tạo quái vật bị ẩn đi và cần phải khám phá để tìm thấy.

the spawner's location is crucial for team strategy.

vị trí của máy tạo quái vật rất quan trọng cho chiến lược của đội.

developers often tweak the spawner mechanics for balance.

các nhà phát triển thường điều chỉnh cơ chế của máy tạo quái vật để cân bằng.

in multiplayer mode, each team has its own spawner.

ở chế độ nhiều người chơi, mỗi đội có máy tạo quái vật của riêng mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay