spayings

[Mỹ]/ˈspreɪɪŋz/
[Anh]/ˈspreɪɪŋz/

Dịch

v. Hiện tại phân từ của spray; hành động phun chất lỏng hoặc vật liệu khác dưới dạng sương mù, thường để phủ hoặc sơn.
n. Vật liệu đã được phun; lớp phủ hoặc lớp được tạo ra bằng cách phun.

Cụm từ & Cách kết hợp

spaying clinic

phòng khám tri yết

spaying surgery

phẫu thuật tri yết

spaying procedure

thủ tục tri yết

spaying service

dịch vụ tri yết

cat spaying

tri yết mèo

dog spaying

tri yết chó

spaying cost

chi phí tri yết

spaying appointment

lịch hẹn tri yết

spaying age

độ tuổi tri yết

early spaying

tri yết sớm

Câu ví dụ

the garden hose produced fine sprayings of water on the thirsty plants.

Dây ống tưới vườn phun những tia nước nhỏ vào các cây trồng khát nước.

regular pesticide sprayings help control insect populations in agricultural areas.

Việc phun thuốc trừ sâu thường xuyên giúp kiểm soát quần thể côn trùng ở các khu vực nông nghiệp.

the artist used multiple sprayings of paint to create the desired texture on canvas.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều lần phun sơn để tạo ra kết cấu mong muốn trên canvas.

heavy sprayings during the storm caused water damage to the basement windows.

Trận mưa lớn kèm theo việc phun nước mạnh đã gây ra hư hại cho các cửa sổ tầng hầm.

the farmers rely on scheduled sprayings to protect their crops from fungal diseases.

Người nông dân dựa vào việc phun sương theo lịch trình để bảo vệ cây trồng của họ khỏi các bệnh nấm.

the cleaning crew completed thorough sprayings of disinfectant throughout the hospital.

Đội ngũ dọn dẹp đã hoàn thành việc phun khử trùng kỹ lưỡng khắp bệnh viện.

the firefighter directed powerful sprayings of water at the burning apartment building.

Người lính cứu hỏa đã hướng những tia nước mạnh vào tòa nhà chung cư đang cháy.

outdoor sprayings prove most effective when applied during calm weather without wind.

Việc phun ngoài trời có hiệu quả nhất khi được áp dụng trong thời tiết lặng gió.

the hairdresser applied careful sprayings of styling spray to secure the updo hairstyle.

Thợ làm tóc đã sử dụng cẩn thận các lần phun keo tạo kiểu để cố định kiểu tóc búi.

agricultural sprayings must follow environmental guidelines to protect nearby waterways.

Việc phun nông nghiệp phải tuân theo các hướng dẫn về môi trường để bảo vệ các con đường thủy lân cận.

doctors recommend frequent sunscreen sprayings for adequate uv protection at beaches.

Bác sĩ khuyên nên sử dụng kem chống nắng thường xuyên ở những bãi biển.

the factory installed misting systems that produce continuous sprayings of cooling water.

Nhà máy đã lắp đặt hệ thống phun sương liên tục tạo ra các tia nước làm mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay