spectroscopists

[Mỹ]/spɛkˈtrəʊskəpɪsts/
[Anh]/spɛkˈtroʊskəpɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

spectroscopists use

spectroscopists study

spectroscopists analyze

expert spectroscopists

skilled spectroscopists

spectroscopists observe

spectroscopists measure

spectroscopists identify

spectroscopists determine

spectroscopists investigate

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay