speculated reasons
những lý do được suy đoán
speculated outcomes
những kết quả được suy đoán
speculated motives
những động cơ được suy đoán
speculated events
những sự kiện được suy đoán
speculated changes
những thay đổi được suy đoán
speculated impacts
những tác động được suy đoán
speculated trends
những xu hướng được suy đoán
speculated theories
những lý thuyết được suy đoán
speculated figures
những con số được suy đoán
experts speculated about the reasons for the sudden market drop.
các chuyên gia suy đoán về những lý do khiến thị trường giảm đột ngột.
many have speculated that the company will be sold soon.
nhiều người suy đoán rằng công ty sẽ sớm được bán.
scientists speculated on the existence of life on other planets.
các nhà khoa học suy đoán về sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.
she speculated that he might not return to work.
cô ấy suy đoán rằng có thể anh ấy sẽ không trở lại làm việc.
analysts speculated whether the new policy would be effective.
các nhà phân tích suy đoán xem chính sách mới có hiệu quả hay không.
they speculated about the outcome of the upcoming election.
họ suy đoán về kết quả bầu cử sắp tới.
historians have speculated about the reasons for the empire's decline.
các nhà sử học đã suy đoán về những lý do khiến đế chế suy tàn.
fans speculated on the possible plot twists in the next season.
các fan hâm mộ suy đoán về những diễn biến bất ngờ có thể xảy ra trong mùa tiếp theo.
she speculated that he was hiding something from her.
cô ấy suy đoán rằng anh ấy đang giấu diếm điều gì đó với cô ấy.
journalists speculated about the motives behind the scandal.
các nhà báo suy đoán về động cơ đằng sau vụ bê bối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay