speechreading

[US]/ˈspiːtʃˌriːdɪŋ/
[UK]/ˈspiːtʃˌriːdɪŋ/

Translation

n. một phương pháp được sử dụng bởi những người câm điếc để hiểu lời nói bằng cách quan sát chuyển động của môi người nói

Phrases & Collocations

speechreading skills

kỹ năng đọc môi trường

speechreading practice

luyện tập đọc môi trường

speechreading techniques

kỹ thuật đọc môi trường

speechreading training

đào tạo đọc môi trường

speechreading ability

khả năng đọc môi trường

speechreading methods

phương pháp đọc môi trường

speechreading support

hỗ trợ đọc môi trường

speechreading resources

tài nguyên đọc môi trường

speechreading assessment

đánh giá đọc môi trường

speechreading materials

tài liệu đọc môi trường

Example Sentences

speechreading can greatly enhance communication for those who are deaf or hard of hearing.

Đọc môi có thể cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp cho những người bị điếc hoặc khiếm thính.

many people use speechreading in combination with sign language.

Nhiều người sử dụng đọc môi kết hợp với ngôn ngữ ký hiệu.

she learned speechreading to better understand her friends.

Cô ấy đã học đọc môi để hiểu rõ hơn về bạn bè của mình.

speechreading requires keen observation of facial expressions.

Đọc môi đòi hỏi quan sát kỹ các biểu cảm trên khuôn mặt.

training in speechreading can improve one's ability to communicate.

Tập luyện đọc môi có thể cải thiện khả năng giao tiếp của một người.

he practiced speechreading to follow the conversation more easily.

Anh ấy luyện tập đọc môi để dễ dàng theo dõi cuộc trò chuyện hơn.

speechreading is an essential skill for many in the deaf community.

Đọc môi là một kỹ năng cần thiết cho nhiều người trong cộng đồng người điếc.

teachers can help students develop their speechreading skills.

Giáo viên có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc môi của họ.

effective speechreading involves understanding context and body language.

Đọc môi hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh và ngôn ngữ cơ thể.

she attended workshops to improve her speechreading abilities.

Cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện khả năng đọc môi của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now