speedwriting

[Mỹ]/ˈspiːdˌraɪtɪŋ/
[Anh]/ˈspiːdˌraɪtɪŋ/

Dịch

n. (phương pháp viết nhanh bằng cách sử dụng các ký hiệu đại diện cho chữ cái)

Cụm từ & Cách kết hợp

speedwriting technique

kỹ thuật viết nhanh

speedwriting practice

luyện tập viết nhanh

speedwriting course

khóa học viết nhanh

speedwriting tool

công cụ viết nhanh

speedwriting method

phương pháp viết nhanh

speedwriting session

buổi viết nhanh

speedwriting skills

kỹ năng viết nhanh

speedwriting software

phần mềm viết nhanh

speedwriting tips

mẹo viết nhanh

speedwriting workshop

hội thảo viết nhanh

Câu ví dụ

speedwriting can help you take notes more efficiently.

speedwriting có thể giúp bạn ghi chú hiệu quả hơn.

many students use speedwriting techniques during exams.

nhiều sinh viên sử dụng các kỹ thuật speedwriting trong các kỳ thi.

practicing speedwriting can improve your writing speed.

luyện tập speedwriting có thể cải thiện tốc độ viết của bạn.

speedwriting is a valuable skill for journalists.

speedwriting là một kỹ năng có giá trị đối với các nhà báo.

she attended a workshop on speedwriting methods.

cô ấy đã tham dự một hội thảo về các phương pháp speedwriting.

effective speedwriting can enhance your productivity.

speedwriting hiệu quả có thể nâng cao năng suất của bạn.

he mastered speedwriting to keep up with lectures.

anh ấy đã làm chủ speedwriting để theo kịp các bài giảng.

speedwriting allows you to capture ideas quickly.

speedwriting cho phép bạn nắm bắt ý tưởng nhanh chóng.

she uses speedwriting to jot down her thoughts.

cô ấy sử dụng speedwriting để ghi lại những suy nghĩ của mình.

learning speedwriting can be beneficial for writers.

học speedwriting có thể có lợi cho các nhà văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay