spelaeologies

[Mỹ]/ˌspiːliˈɒlədʒiz/
[Anh]/ˌspiːliˈɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu khoa học về các hang động và hệ thống hang động

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động cổ đại

modern spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động hiện đại

regional spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động khu vực

exploring spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động khám phá

scientific spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động khoa học

cave spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động hang động

cultural spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động văn hóa

historical spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động lịch sử

local spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động địa phương

theoretical spelaeologies

nguyên cứu địa lý hang động lý thuyết

Câu ví dụ

spelaeologies is the study of caves and their formations.

nghiên cứu hang động là nghiên cứu về hang động và các cấu trúc của chúng.

many researchers specialize in different aspects of spelaeologies.

nhiều nhà nghiên cứu chuyên về các khía cạnh khác nhau của hang động học.

spelaeologies can reveal important geological history.

hang động học có thể tiết lộ lịch sử địa chất quan trọng.

the conference on spelaeologies attracted scientists from around the world.

hội nghị về hang động học đã thu hút các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.

understanding spelaeologies helps in the conservation of cave ecosystems.

hiểu về hang động học giúp bảo tồn các hệ sinh thái hang động.

she published a paper on the latest findings in spelaeologies.

cô ấy đã xuất bản một bài báo về những phát hiện mới nhất trong hang động học.

spelaeologies often involve interdisciplinary research methods.

hang động học thường liên quan đến các phương pháp nghiên cứu liên ngành.

students in spelaeologies learn about cave formations and ecosystems.

sinh viên học về hang động học tìm hiểu về các hình thành hang động và hệ sinh thái.

exploring spelaeologies can be both thrilling and educational.

khám phá hang động học có thể vừa thú vị vừa mang tính giáo dục.

spelaeologies provides insights into ancient human habitation of caves.

hang động học cung cấp những hiểu biết về nơi ở của con người cổ đại trong hang động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay