spellboundly

[Mỹ]//ˈspelbaʊndli//
[Anh]//ˈspelbaʊndli//

Dịch

adv. một cách say sưa; như thể bị phép thuật; với sự chú ý say mê hoặc mê hoặc; hoàn toàn bị thu hút bởi điều gì đó hấp dẫn

Câu ví dụ

she listened spellboundly to the musician's beautiful performance.

Cô ấy lắng nghe một cách say sưa màn trình diễn tuyệt đẹp của nhạc sĩ.

the children watched spellboundly as the magician performed his amazing tricks.

Các em nhỏ nhìn chăm chú khi nhà ảo thuật trình diễn những trò thuật ảo tuyệt vời.

he read spellboundly, completely absorbed in the mysterious novel.

Anh ấy đọc một cách say sưa, hoàn toàn bị cuốn hút bởi cuốn tiểu thuyết bí ẩn.

the audience sat spellboundly throughout the entire theatrical production.

Khán giả ngồi say sưa suốt toàn bộ buổi biểu diễn sân khấu.

she gazed spellboundly at the beautiful sunset over the ocean.

Cô ấy nhìn chăm chú vào cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển.

the tourists listened spellboundly to the guide's fascinating story about the castle.

Các du khách lắng nghe một cách say sưa câu chuyện hấp dẫn của hướng dẫn viên về lâu đài.

he worked spellboundly on his art project for hours without taking a break.

Anh ấy làm việc say sưa trên dự án nghệ thuật của mình trong nhiều giờ mà không nghỉ ngơi.

the students watched spellboundly the educational documentary about wildlife.

Các học sinh xem một cách say sưa bộ phim tài liệu giáo dục về động vật hoang dã.

she danced spellboundly across the stage during the magical performance.

Cô ấy nhảy múa say sưa trên sân khấu trong buổi biểu diễn kỳ diệu.

the crowd watched spellboundly as the fireworks lit up the night sky.

Đám đông nhìn chăm chú khi pháo hoa làm sáng bầu trời đêm.

he spoke spellboundly about his incredible adventures traveling through asia.

Anh ấy nói một cách say sưa về những cuộc phiêu lưu phi thường khi đi du lịch khắp châu Á.

the viewers remained spellboundly glued to their screens during the exciting finale.

Các khán giả vẫn say sưa dán mắt vào màn hình trong phần kết đầy kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay