spellings

[Mỹ]/[ˈspelɪŋz]/
[Anh]/[ˈspɛlɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cách một từ được viết ra; Một cách viết từ cụ thể; Hành động viết một từ.

Cụm từ & Cách kết hợp

check spellings

kiểm tra chính tả

correct spellings

sửa chính tả

improve spellings

cải thiện chính tả

review spellings

xem xét chính tả

bad spellings

chính tả kém

spelling mistakes

lỗi chính tả

checking spellings

kiểm tra chính tả

fixed spellings

đã sửa chính tả

spelling test

kiểm tra chính tả

learn spellings

học chính tả

Câu ví dụ

the child loved learning new spellings each week.

Thực trào yêu thích học các chính tả mới mỗi tuần.

check your spellings before submitting the assignment.

Kiểm tra chính tả của bạn trước khi nộp bài.

incorrect spellings can affect the clarity of your writing.

Chính tả sai có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng trong viết của bạn.

he struggled with tricky spellings of words like 'separate'.

Anh ấy gặp kho khăn với các chính tả khó của các từ như 'separate'.

a good dictionary is helpful for checking spellings.

Cuốn từ điển tốt là hữu ích để kiểm tra chính tả.

the spelling bee was her favorite competition.

Cuộc thi chính tả là cuộc thi yêu thích của cô ấy.

mastering common spellings improves your vocabulary.

Nắm vững các chính tả phổ biến cải thiện từ vựng của bạn.

pay attention to unusual spellings in foreign words.

Lưu ý các chính tả lạ trong các từ nước ngoài.

proofreading helps catch any missed spellings.

Kiểm tra lại giúp phát hiện bất kỳ chính tả nào bị bỏ quán.

the teacher emphasized the importance of accurate spellings.

Giáo viên nhấn mạnh về sự quan trọng của chính tả chính xác.

knowing common spelling rules can be beneficial.

Biết các quy tắc chính tả phổ biến có thể mang lại lợi ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay