check spellings
kiểm tra chính tả
correct spellings
sửa chính tả
improve spellings
cải thiện chính tả
review spellings
xem xét chính tả
bad spellings
chính tả kém
spelling mistakes
lỗi chính tả
checking spellings
kiểm tra chính tả
fixed spellings
đã sửa chính tả
spelling test
kiểm tra chính tả
learn spellings
học chính tả
the child loved learning new spellings each week.
Thực trào yêu thích học các chính tả mới mỗi tuần.
check your spellings before submitting the assignment.
Kiểm tra chính tả của bạn trước khi nộp bài.
incorrect spellings can affect the clarity of your writing.
Chính tả sai có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng trong viết của bạn.
he struggled with tricky spellings of words like 'separate'.
Anh ấy gặp kho khăn với các chính tả khó của các từ như 'separate'.
a good dictionary is helpful for checking spellings.
Cuốn từ điển tốt là hữu ích để kiểm tra chính tả.
the spelling bee was her favorite competition.
Cuộc thi chính tả là cuộc thi yêu thích của cô ấy.
mastering common spellings improves your vocabulary.
Nắm vững các chính tả phổ biến cải thiện từ vựng của bạn.
pay attention to unusual spellings in foreign words.
Lưu ý các chính tả lạ trong các từ nước ngoài.
proofreading helps catch any missed spellings.
Kiểm tra lại giúp phát hiện bất kỳ chính tả nào bị bỏ quán.
the teacher emphasized the importance of accurate spellings.
Giáo viên nhấn mạnh về sự quan trọng của chính tả chính xác.
knowing common spelling rules can be beneficial.
Biết các quy tắc chính tả phổ biến có thể mang lại lợi ích.
check spellings
kiểm tra chính tả
correct spellings
sửa chính tả
improve spellings
cải thiện chính tả
review spellings
xem xét chính tả
bad spellings
chính tả kém
spelling mistakes
lỗi chính tả
checking spellings
kiểm tra chính tả
fixed spellings
đã sửa chính tả
spelling test
kiểm tra chính tả
learn spellings
học chính tả
the child loved learning new spellings each week.
Thực trào yêu thích học các chính tả mới mỗi tuần.
check your spellings before submitting the assignment.
Kiểm tra chính tả của bạn trước khi nộp bài.
incorrect spellings can affect the clarity of your writing.
Chính tả sai có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng trong viết của bạn.
he struggled with tricky spellings of words like 'separate'.
Anh ấy gặp kho khăn với các chính tả khó của các từ như 'separate'.
a good dictionary is helpful for checking spellings.
Cuốn từ điển tốt là hữu ích để kiểm tra chính tả.
the spelling bee was her favorite competition.
Cuộc thi chính tả là cuộc thi yêu thích của cô ấy.
mastering common spellings improves your vocabulary.
Nắm vững các chính tả phổ biến cải thiện từ vựng của bạn.
pay attention to unusual spellings in foreign words.
Lưu ý các chính tả lạ trong các từ nước ngoài.
proofreading helps catch any missed spellings.
Kiểm tra lại giúp phát hiện bất kỳ chính tả nào bị bỏ quán.
the teacher emphasized the importance of accurate spellings.
Giáo viên nhấn mạnh về sự quan trọng của chính tả chính xác.
knowing common spelling rules can be beneficial.
Biết các quy tắc chính tả phổ biến có thể mang lại lợi ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay