spelters

[Mỹ]/ˈspɛltəz/
[Anh]/ˈspɛltərz/

Dịch

n.kẽm thô; (Spelter) họ; (Đức) Spelter

Cụm từ & Cách kết hợp

spelters in action

những người luyện kim đang hành động

spelters at work

những người luyện kim đang làm việc

skilled spelters

những người luyện kim lành nghề

spelters required

cần người luyện kim

expert spelters

những người luyện kim chuyên gia

spelters needed

cần người luyện kim

trained spelters

những người luyện kim được đào tạo

local spelters

những người luyện kim địa phương

experienced spelters

những người luyện kim có kinh nghiệm

qualified spelters

những người luyện kim đủ tiêu chuẩn

Câu ví dụ

spelters are essential in the welding process.

ống tì là cần thiết trong quá trình hàn.

different types of spelters are used for various metals.

các loại ống tì khác nhau được sử dụng cho các kim loại khác nhau.

he carefully selected the spelters for the project.

anh ấy đã cẩn thận chọn ống tì cho dự án.

spelters can affect the strength of the joint.

ống tì có thể ảnh hưởng đến độ bền của mối hàn.

using the right spelters is crucial for durability.

sử dụng đúng ống tì là rất quan trọng để đảm bảo độ bền.

he learned about different spelters in his training.

anh ấy đã học về các loại ống tì khác nhau trong quá trình đào tạo của mình.

spelters should be stored properly to maintain quality.

ống tì nên được bảo quản đúng cách để duy trì chất lượng.

some spelters are designed for high-temperature applications.

một số ống tì được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

choosing the right spelters can save time and costs.

chọn đúng ống tì có thể tiết kiệm thời gian và chi phí.

he explained the properties of various spelters.

anh ấy đã giải thích các tính chất của các loại ống tì khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay